SỞ TƯ PHÁP THÀNH PHỐ HÀ NỘI
CÔNG TY LUẬT TNHH TLK
Tel: 0243 2011 747 Hotline: 097 211 8764

I. TỔNG QUAN: VÌ SAO HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA CHỨA NHIỀU RỦI RO CHO DOANH NGHIỆP?

Hợp đồng mua bán hàng hóa là loại hợp đồng được doanh nghiệp sử dụng thường xuyên nhất. Tuy nhiên, đây cũng là loại hợp đồng dẫn đến số lượng tranh chấp thương mại cao nhất tại tòa án và trọng tài. Lý do:

1. Giao dịch thương mại luôn phức tạp và đa biến

Mỗi hợp đồng đều liên quan đến nhiều yếu tố: giá, chất lượng, nguồn gốc, giao hàng, thanh toán, bảo hành… chỉ cần một điều khoản thiếu rõ ràng là rủi ro phát sinh.

2. Doanh nghiệp thường sử dụng mẫu hợp đồng sẵn có

Nhiều doanh nghiệp dùng mẫu hợp đồng cũ, trên mạng hoặc từ đối tác, dẫn đến:

  • thiếu điều khoản quan trọng
  • điều khoản mơ hồ, bất lợi
  • điều khoản trái luật mà không biết

3. Đối tác có thể cài “bẫy pháp lý”

Những điều khoản tưởng chừng vô hại có thể khiến doanh nghiệp:

  • mất quyền kiểm soát
  • bị phạt không đúng luật
  • bị chiếm dụng vốn
  • không có căn cứ khiếu nại

4. Doanh nghiệp chủ quan trong việc rà soát pháp lý

Vì không có bộ phận pháp chế hoặc không thuê luật sư chuyên nghiệp, doanh nghiệp dễ bỏ sót rủi ro.

Chính vì vậy, việc hiểu rõ các điều khoản quan trọng là bước đầu tiên để bảo vệ doanh nghiệp.

II. CĂN CỨ PHÁP LÝ ĐIỀU CHỈNH HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA

Để tránh rủi ro, doanh nghiệp cần biết rõ những văn bản pháp luật liên quan. Công ty Luật TLK luôn dựa vào hệ thống văn bản sau:

1. Bộ luật Dân sự 2015

Điều chỉnh về:

  • giao kết hợp đồng
  • hiệu lực hợp đồng
  • bồi thường thiệt hại
  • chuyển giao quyền sở hữu
  • nghĩa vụ giao vật đúng chất lượng, số lượng

2. Luật Thương mại 2005

Là văn bản quan trọng nhất đối với hợp đồng mua bán hàng hóa, gồm:

  • mua bán hàng hóa
  • giao hàng – kiểm tra hàng
  • chuyển rủi ro
  • phạt vi phạm (tối đa 8%)
  • bồi thường thiệt hại

3. Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2007

Quy định về:

  • tiêu chuẩn – quy chuẩn kỹ thuật
  • trách nhiệm của bên bán
  • trách nhiệm bảo hành

4. Luật Giá

Điều chỉnh về:

  • thỏa thuận giá
  • quản lý giá đối với hàng hóa đặc biệt
  • tránh hành vi gian lận giá

5. Nghị định – Thông tư hướng dẫn còn hiệu lực

Ví dụ:

  • Nghị định về hóa đơn, chứng từ
  • Nghị định về xuất xứ hàng hóa
  • Thông tư về vận chuyển, bảo hiểm

TLK tuyệt đối không sử dụng văn bản hết hiệu lực, và luôn kiểm tra bằng Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật.

6. Án lệ và thực tiễn xét xử

TLK phân tích:

  • án lệ của TANDTC
  • các bản án thương mại liên quan đến giao hàng – thanh toán – chất lượng

Nhờ đó, hợp đồng khi TLK rà soát luôn phù hợp cả “luật” và “thực tiễn”.

III. ĐIỀU KHOẢN VỀ ĐỐI TƯỢNG HÀNG HÓA – TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG

Đây là điều khoản quan trọng nhất, nhưng cũng là điều khoản doanh nghiệp thường xem nhẹ nhất. Chỉ cần mô tả sai hoặc không đầy đủ, doanh nghiệp sẽ mất căn cứ khiếu nại khi hàng không đạt chất lượng.

1. Mô tả hàng hóa phải đầy đủ và chính xác

Doanh nghiệp phải mô tả rõ:

  • tên hàng hóa
  • mã hàng
  • phân loại
  • kích thước, màu sắc
  • quy cách đóng gói

Mô tả càng chi tiết, rủi ro càng thấp.

2. Tiêu chuẩn – quy chuẩn kỹ thuật

Ví dụ:

  • hàng xây dựng → tiêu chuẩn TCVN
  • hàng điện tử → tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật
  • hàng thực phẩm → tiêu chuẩn ATTP, công bố chất lượng

Không ghi rõ tiêu chuẩn → không có căn cứ từ chối hàng.

3. Nguồn gốc – xuất xứ hàng hóa

Doanh nghiệp cần yêu cầu:

  • CO (Certificate of Origin)
  • CQ (Certificate of Quality)
  • chứng từ nhập khẩu

Để tránh hàng kém chất lượng, hàng không rõ nguồn gốc.

Ảnh 1: Công ty Luật TLK phân tích hợp đồng mua bán hàng hóa giúp doanh nghiệp tránh rủi ro – Hotline 097.211.8764

4. Chứng nhận chất lượng

Với hàng hóa bắt buộc kiểm định, phải yêu cầu:

  • giấy chứng nhận hợp quy
  • kiểm định lô hàng

5. Tác động pháp lý khi mô tả hàng hóa không rõ

Doanh nghiệp có thể:

  • mất căn cứ kiện đòi bồi thường
  • buộc nhận hàng kém chất lượng
  • bị áp giá cao hơn thỏa thuận

IV. ĐIỀU KHOẢN GIÁ – PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN – CHIẾM DỤNG VỐN

Trong giao dịch thương mại, điều khoản giá và thanh toán là khu vực dễ gây tổn thất tài chính nhất. Nếu hợp đồng không quy định rõ, doanh nghiệp có thể bị:

  • chiếm dụng vốn,
  • áp giá sai so với thỏa thuận,
  • thanh toán thiếu chứng từ hợp lệ,
  • chậm thu hồi công nợ.

Dưới đây là các nội dung bắt buộc phải có:

1. Cách xác định giá – giá cố định hay giá biến đổi?

Doanh nghiệp phải làm rõ:

  • giá đã gồm VAT hay chưa;
  • giá theo đơn vị (m2, tấn, chiếc…)
  • giá cố định hay điều chỉnh theo thị trường.

Nếu không ghi rõ → bên bán có thể “tự tăng giá”.

2. Phương thức thanh toán minh bạch

Hợp đồng phải nêu rõ:

  • thanh toán chuyển khoản, tiền mặt hay LC;
  • thanh toán theo tiến độ hay một lần;
  • yêu cầu hóa đơn điện tử/hóa đơn thương mại.

Luật Thuế – Luật Kế toán quy định hợp đồng không ghi rõ chứng từ thanh toán → doanh nghiệp khó được khấu trừ thuế.

3. Điều khoản tạm ứng – thanh toán từng phần

Để tránh chiếm dụng vốn, TLK luôn khuyến nghị doanh nghiệp:

  • không thanh toán quá 30–50% khi chưa giao hàng;
  • tạm ứng phải có bảo lãnh (nếu là dự án lớn);
  • giữ lại 5–10% giá trị hợp đồng để đảm bảo nghĩa vụ.

4. Điều khoản bảo lưu quyền thanh toán

Doanh nghiệp có quyền tạm ngừng thanh toán nếu:

  • hàng không đạt chất lượng;
  • đối tác giao thiếu hàng;
  • chứng từ giao nhận không hợp lệ.

Căn cứ: Điều 50, 55, 57 Luật Thương mại 2005.

5. Rủi ro khi điều khoản giá – thanh toán không rõ ràng

  • Không thu hồi được công nợ.
  • Bị phạt thanh toán chậm dù lỗi do bên bán.
  • Mất quyền thương lượng khi phát sinh tranh chấp.
  • Nguy cơ bị “ôm vốn” từ đối tác.

V. ĐIỀU KHOẢN GIAO HÀNG – ĐỊA ĐIỂM – THỜI HẠN – RỦI RO VẬN CHUYỂN

Theo Luật Thương mại, giao hàng và chuyển giao rủi ro là các vấn đề doanh nghiệp thường gặp tranh chấp nhất.

1. Thời gian giao hàng

Cần ghi rõ:

  • ngày cụ thể;
  • giao theo lô;
  • giao theo giai đoạn.

Nếu không → đối tác có thể kéo dài mà không bị coi là vi phạm.

2. Địa điểm giao hàng

3 mô hình phổ biến:

  • giao tại kho bên bán;
  • giao tại kho bên mua;
  • giao tại bên vận chuyển (FOB/EXW/FCA… theo thỏa thuận thương mại).

Địa điểm quyết định thời điểm chuyển rủi ro (Điều 57 LTM 2005).

3. Chuyển giao rủi ro – yếu tố cốt lõi

Phải ghi rõ:

  • rủi ro chuyển khi nào?
  • ai chịu trách nhiệm khi hàng hỏng do vận chuyển?

Luật Thương mại quy định:

  • nếu không thỏa thuận → rủi ro chuyển cho bên mua khi nhận hàng.
    Nhiều doanh nghiệp bị thiệt hại vì không biết quy định này.

4. Chứng từ giao hàng

Doanh nghiệp cần có:

  • biên bản giao nhận;
  • phiếu xuất kho;
  • vận đơn;
  • ảnh chụp chứng minh tình trạng hàng.

Thiếu chứng từ → không chứng minh được lỗi của bên bán.

5. Bảo hiểm hàng hóa

Với hàng giá trị cao, TLK luôn yêu cầu:

  • bảo hiểm vận chuyển;
  • bảo hiểm mọi rủi ro (all risks).

VI. ĐIỀU KHOẢN NGHIỆM THU – KIỂM TRA HÀNG HÓA

Nếu điều khoản nghiệm thu mơ hồ → doanh nghiệp buộc phải nhận hàng kém chất lượng và mất quyền khiếu nại.

1. Trình tự nghiệm thu rõ ràng

Hợp đồng phải có:

  • thời điểm nghiệm thu;
  • số lần thử nghiệm (nếu có);
  • biên bản nghiệm thu;
  • mẫu đối chiếu.

2. Thời hạn kiểm tra hàng hóa

Theo Điều 44 Luật Thương mại:

  • bên mua phải kiểm tra hàng ngay khi nhận;
  • nếu phát hiện lỗi → thông báo ngay.

TLK khuyến nghị doanh nghiệp ghi rõ thời hạn:

  • 24–72h đối với hàng thông thường;
  • 3–7 ngày đối với hàng kỹ thuật.

Ảnh 2: Kiểm tra giao nhận hàng hóa để tránh tranh chấp trong hợp đồng – Công ty Luật TLK – Hotline 097.211.8764

3. Quyền từ chối nhận hàng

Chỉ được từ chối nếu hợp đồng quy định rõ các căn cứ:

  • không đúng chất lượng;
  • giao thiếu hàng;
  • sai mẫu;
  • bao bì hư hỏng.

4. Rủi ro khi không có quy trình nghiệm thu

  • Mất quyền yêu cầu đổi trả.
  • Bị coi là “đã chấp nhận hàng”.
  • Không có căn cứ để yêu cầu bồi thường.

VII. ĐIỀU KHOẢN BẢO HÀNH – ĐỔI TRẢ – KHẮC PHỤC LỖI

Điều khoản bảo hành rất quan trọng với hàng hóa kỹ thuật, máy móc, thiết bị.

1. Thời hạn bảo hành

Phải ghi rõ:

  • số tháng/năm;
  • cách tính thời hạn bảo hành;
  • thời gian bảo hành sau khi sửa chữa.

2. Phạm vi bảo hành

Ghi cụ thể:

  • lỗi do nhà sản xuất;
  • lỗi do vận chuyển;
  • lỗi do lắp đặt.

3. Trách nhiệm đổi trả hàng

Hợp đồng phải nêu rõ:

  • đổi mới;
  • sửa chữa;
  • hoàn tiền.

4. Chi phí khắc phục lỗi

  • bên nào chịu chi phí vận chuyển?
  • bên nào chịu chi phí lắp đặt lại?
  • thời hạn xử lý?

5. Tránh bẫy pháp lý từ nhà cung cấp

Một số nhà cung cấp ghi mơ hồ: “Bên B được bảo hành theo chính sách của nhà sản xuất”.

Điều khoản này hoàn toàn bất lợi, vì doanh nghiệp không biết chính sách đó gồm những gì.

VIII. ĐIỀU KHOẢN VI PHẠM – PHẠT – BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI

Theo Luật Thương mại, mức phạt tối đa là 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm. Nếu doanh nghiệp ghi cao hơn → điều khoản phạt vô hiệu.

1. Điều khoản phạt vi phạm

Phải ghi rõ:

  • hành vi nào bị phạt;
  • mức phạt;
  • thời gian áp dụng.

2. Bồi thường thiệt hại

Muốn đòi được bồi thường, doanh nghiệp phải chứng minh:

  • có thiệt hại thực tế;
  • có lỗi của bên vi phạm;
  • có mối quan hệ nhân quả.

3. Miễn trừ trách nhiệm

Thường áp dụng khi:

  • thiên tai, dịch bệnh, sự kiện bất khả kháng;
  • lệnh cấm xuất nhập khẩu;
  • cháy nổ, tai nạn.

Doanh nghiệp phải ghi rõ cách chứng minh sự kiện bất khả kháng.

4. Rủi ro khi điều khoản phạt không rõ

  • không đòi được tiền phạt;
  • bị tòa tuyên vô hiệu;
  • mất quyền đàm phán trong tranh chấp.

IX. ĐIỀU KHOẢN SỞ HỮU – CHUYỂN GIAO QUYỀN SỞ HỮU – RỦI RO

Đây là nhóm điều khoản có giá trị pháp lý rất lớn.

1. Thời điểm chuyển quyền sở hữu

Theo BLDS 2015:

  • chuyển quyền sở hữu khi hàng được giao, trừ khi có thỏa thuận khác.

Doanh nghiệp nên ghi:
“Quyền sở hữu chỉ chuyển sau khi nghiệm thu đạt yêu cầu.”

2. Thời điểm chuyển giao rủi ro

Điều 57 LTM 2005:

  • rủi ro chuyển khi bên mua nhận hàng.
    Muốn thay đổi → phải ghi vào hợp đồng.

3. Ai chịu rủi ro khi hàng bị hỏng?

  • nếu rủi ro đã chuyển → bên mua chịu;
  • nếu chưa chuyển → bên bán chịu.

4. Bảo hiểm hàng hóa

Doanh nghiệp nên yêu cầu bên bán mua bảo hiểm để giảm thiểu rủi ro.

X. ĐIỀU KHOẢN BẢO MẬT – BẢO VỆ THÔNG TIN THƯƠNG MẠI

Trong nhiều ngành nghề, thông tin giá, công thức, đối tác, cấu trúc chi phí… là bí mật kinh doanh quan trọng. Nếu hợp đồng không quy định chặt chẽ, doanh nghiệp có thể bị lộ thông tin, mất lợi thế cạnh tranh.

1. Phạm vi thông tin được bảo mật

Hợp đồng cần nêu rõ:

  • tài liệu kỹ thuật
  • bảng báo giá
  • dữ liệu khách hàng
  • quy trình sản xuất
  • hình ảnh – tài liệu nội bộ

Nếu không quy định → bên kia có thể sử dụng hoặc tiết lộ mà không vi phạm hợp đồng.

2. Thời hạn bảo mật

Doanh nghiệp nên yêu cầu:

  • bảo mật trong thời gian thực hiện hợp đồng
  • bảo mật tiếp 1–3 năm sau khi chấm dứt hợp đồng

3. Chế tài khi vi phạm bảo mật

  • phạt vi phạm (tối đa 8%)
  • bồi thường thiệt hại thực tế
  • yêu cầu chấm dứt hành vi tiết lộ

4. Tránh bẫy pháp lý trong hợp đồng mẫu của đối tác

Một số hợp đồng chỉ quy định bảo mật ngược chiều, tức bên mua phải bảo mật nhưng bên bán thì không.

TLK luôn sửa điều khoản này để đảm bảo hai bên cùng có nghĩa vụ ngang nhau.

XI. ĐIỀU KHOẢN CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG – THANH LÝ – NGHĨA VỤ SAU KHI CHẤM DỨT

Hầu hết các tranh chấp xảy ra khi hợp đồng bị chấm dứt, đặc biệt là tranh chấp về thanh toán và nghĩa vụ giao hàng.

1. Điều kiện chấm dứt hợp đồng

Phải quy định rõ:

  • chấm dứt do vi phạm hợp đồng
  • chấm dứt do bất khả kháng
  • chấm dứt theo thỏa thuận

Nhiều doanh nghiệp thua kiện vì không chứng minh được “vi phạm nghiêm trọng”.

Ảnh 3: TLK hướng dẫn doanh nghiệp ký hợp đồng mua bán hàng hóa an toàn – Hotline 097.211.8764

2. Nghĩa vụ thanh lý – bàn giao

Phải ghi rõ:

  • thời hạn thanh lý
  • nghĩa vụ bàn giao tài liệu, chứng từ
  • xử lý khoản thanh toán còn nợ

3. Hệ quả pháp lý khi chấm dứt

Một số nội dung TLK luôn cài để bảo vệ khách hàng:

  • nghĩa vụ bảo mật vẫn tiếp tục
  • nghĩa vụ bồi thường vẫn tồn tại
  • xử lý sản phẩm/dịch vụ đã bàn giao

4. Quyền tạm ngừng hoặc đình chỉ hợp đồng

Theo Điều 312 – 314 Luật Thương mại 2005:
Doanh nghiệp được tạm ngừng thực hiện nếu bên kia vi phạm nghĩa vụ cơ bản, nhưng phải quy định rõ trong hợp đồng để tránh tranh cãi.

XII. CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA DOANH NGHIỆP KHI KÝ HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA

1. Doanh nghiệp nên thuê luật sư hay tự soạn hợp đồng?

Nên thuê luật sư vì rủi ro của hợp đồng thương mại rất lớn, hợp đồng mẫu không bảo vệ được doanh nghiệp.

2. Hợp đồng có cần ghi rõ tiêu chuẩn hàng hóa không?

Bắt buộc phải ghi. Thiếu tiêu chuẩn → không thể khiếu nại khi hàng kém chất lượng.

3. Khi nào nên thanh toán 100%?

Chỉ nên thanh toán toàn bộ sau khi nghiệm thu đạt yêu cầu.

4. Nếu bên bán giao hàng trễ, doanh nghiệp có quyền gì?

Có quyền:

  • phạt vi phạm (nếu có thỏa thuận)
  • yêu cầu bồi thường
  • hủy hợp đồng nếu trễ quá hạn.

5. Doanh nghiệp có được từ chối nhận hàng không đạt chất lượng?

Có, nếu hợp đồng quy định rõ điều kiện từ chối.

6. Có nên quy định bảo hành trong hợp đồng mua bán hàng hóa?

Có. Nhất là với hàng kỹ thuật, máy móc, thiết bị.

7. Nếu đối tác chiếm dụng vốn, doanh nghiệp xử lý thế nào?

Áp dụng: phạt chậm thanh toán, yêu cầu bồi thường, hoặc chấm dứt hợp đồng.

8. Điều khoản phạt tối đa bao nhiêu?

Theo Luật Thương mại: tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm.

9. Khi nào rủi ro chuyển từ bên bán sang bên mua?

Khi hàng được giao và bên mua nhận, trừ khi có thỏa thuận khác.

10. Khi phát hiện hàng lỗi sau nghiệm thu thì sao?

Phải chứng minh lỗi ẩn, và hợp đồng phải có điều khoản xử lý lỗi ẩn.

11. Hợp đồng mua bán có cần điều khoản bảo mật không?

Rất cần, đặc biệt trong thương mại B2B.

12. Vì sao nên để TLK rà soát trước khi ký?

Vì TLK xác định và loại bỏ toàn bộ điều khoản bất lợi, phòng tránh rủi ro pháp lý và tài chính.

👉 Quý Khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin về Hệ sinh thái TLK và các gói ưu đãi dịch vụ Pháp lý, Kế toán – Thuế đang được áp dụng dưới đây.

🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ pháp lý của Công ty Luật TLK

🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ Kế toán – Thuế của Công ty Tư vấn và Đại lý thuế TLK Global

🔗 Hệ sinh thái TLK: Công ty Luật TLK và Công ty Tư vấn và Đại lý Thuế TLK Global

XIII. THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY LUẬT TLK

Dù doanh nghiệp của bạn đang chuẩn bị ký hợp đồng nhỏ hay một giao dịch thương mại lớn, Công ty Luật TLK luôn sẵn sàng đồng hành, phân tích từng điều khoản và loại bỏ mọi rủi ro tiềm ẩn.

Chúng tôi tự hào mang đến sự an toàn – minh bạch – hiệu quả trong mọi hợp đồng thương mại.

CÔNG TY LUẬT TLK

🌐 Website: https://tlklawfirm.vn
📧 Email: info@tlklawfirm.vn
Tel: 0243.2011.747
📞 Hotline: 097.211.8764
​​​​​​​

LIÊN HỆ SỬ DỤNG DỊCH VỤ LUẬT SƯ
(Vui lòng click vào nút dưới đây để chọn gói dịch vụ)

×

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ

CÔNG TY LUẬT TNHH TLK
Giấy phép hoạt động số: 01021852/TP/ĐKHĐ cấp bởi Sở Tư pháp TP. Hà Nội
TỔNG ĐÀI TƯ VẤN PHÁP LUẬT 24/7
GỌI NGAY: 097 211 8764
Vì trách nhiệm cộng đồng - Tư vấn hoàn toàn miễn phí
SỐ LƯỢT TRUY CẬP
Tổng lượt truy cập: 9.605.425
Xem trong ngày: 3.452
Đang xem: 60
zalo