I. CĂN CỨ PHÁP LÝ ÁP DỤNG
- Bộ luật Tố tụng dân sự số: 92/2015/QH13 được Quốc hội thông qua ngày 25/11/2015;
- Luật số: 85/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 25/6/2025;
- Nghị quyết số: 326/2016/NQ-UBTVQH14 do Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành ngày 30/12/2016;
- Các văn bản hướng dẫn thi hành khác có liên quan còn hiệu lực.
II. NHẬN ĐỊNH PHÁP LÝ VÀ CHIẾN LƯỢC KIỂM SOÁT RỦI RO
1. Rút kháng cáo có thể làm bản án sơ thẩm phát sinh hiệu lực
Khi rút toàn bộ hoặc một phần kháng cáo, phạm vi xét xử phúc thẩm bị thu hẹp hoặc chấm dứt; phần bản án tương ứng có thể được thi hành. Quyết định rút phải được đánh giá cùng nghĩa vụ tài sản, án phí và các kháng cáo, kháng nghị còn lại.
2. Thỏa thuận phải hợp pháp và có khả năng thi hành
Thỏa thuận phải tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và quy định rõ nghĩa vụ, thời hạn, phương thức thực hiện. Cam kết thiếu bảo đảm có thể khiến khách hàng mất lợi thế kháng cáo nhưng vẫn khó thu hồi quyền lợi.
3. Phương án phải được chốt trước khi thể hiện ý chí
Luật sư cần đối chiếu bản án, chứng cứ, tình trạng tài sản và khả năng thực hiện cam kết trước khi khách hàng ký văn bản rút hoặc xác nhận thỏa thuận.
👉 Hãy liên hệ ngay với Luật sư TLK để được rà soát hậu quả pháp lý trước khi rút kháng cáo hoặc xác lập thỏa thuận tại cấp phúc thẩm. Hotline: 097.211.8764.
III. RÚT KHÁNG CÁO TRONG VỤ ÁN DÂN SỰ ĐƯỢC HIỂU THẾ NÀO?
1. Rút kháng cáo là từ bỏ việc yêu cầu xem xét lại
Người kháng cáo thể hiện ý chí không tiếp tục yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm xem xét toàn bộ hoặc một phần nội dung đã kháng cáo. Việc rút phải tự nguyện, rõ ràng và do đúng người có quyền thực hiện.
2. Rút toàn bộ khác với rút một phần
Rút toàn bộ có thể dẫn đến đình chỉ xét xử phúc thẩm nếu không còn kháng cáo, kháng nghị khác. Rút một phần chỉ chấm dứt việc xem xét đối với phần đã rút; phần còn lại tiếp tục được giải quyết.

Ảnh 1: Rút kháng cáo thỏa thuận và đình chỉ xét xử phúc thẩm vụ án dân sự Công ty Luật TLK – Hotline 097.211.8764
👉 Xem thêm: Dịch vụ luật sư kháng cáo, phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm vụ án dân sự của Công ty Luật TLK
IV. THỜI ĐIỂM VÀ HÌNH THỨC RÚT KHÁNG CÁO
1. Có thể rút trước hoặc tại phiên tòa phúc thẩm
Thời điểm rút ảnh hưởng chủ thể ra quyết định đình chỉ, cách ghi nhận trong bản án và nghĩa vụ án phí. Trước khi rút, cần kiểm tra vụ án đã có quyết định đưa ra xét xử và còn kháng cáo, kháng nghị nào khác hay không.
2. Ý chí rút phải rõ ràng và đúng phạm vi
Việc rút có thể được thể hiện bằng văn bản hoặc trực tiếp tại phiên tòa. Nội dung cần xác định vụ án, phần kháng cáo được rút, phần còn giữ lại và tính tự nguyện. Nếu người đại diện thực hiện, phạm vi đại diện phải phù hợp.
👉 Xem thêm: Phạm vi xét xử phúc thẩm và giới hạn thay đổi yêu cầu kháng cáo dân sự
V. HẬU QUẢ KHI RÚT TOÀN BỘ HOẶC MỘT PHẦN KHÁNG CÁO
1. Rút toàn bộ có thể làm chấm dứt phúc thẩm
Nếu không còn kháng cáo, kháng nghị khác, Tòa án có thể đình chỉ xét xử phúc thẩm. Bản án, quyết định sơ thẩm phát sinh hiệu lực từ thời điểm luật định và có thể được tổ chức thi hành.
2. Rút một phần làm thu hẹp phạm vi xét xử
Phần đã rút không còn được xem xét; phần chưa rút và nội dung liên quan vẫn tiếp tục được giải quyết. Cần xác định phần đã rút có độc lập với nghĩa vụ, tài sản hoặc chủ thể khác hay không.
3. Không nên rút chỉ dựa trên cam kết miệng
Trước khi rút vì thỏa thuận, cần có văn bản quy định rõ nghĩa vụ, thời hạn, phương thức thanh toán, tài sản bảo đảm và hậu quả vi phạm. Rút quá sớm có thể khiến khách hàng mất công cụ tố tụng nhưng chưa nhận được quyền lợi thực tế.
👉 Xem thêm: Thời hạn chuẩn bị xét xử và thủ tục phúc thẩm dân sự
VI. THỎA THUẬN CỦA ĐƯƠNG SỰ TẠI PHIÊN TÒA PHÚC THẨM
1. Thỏa thuận phải tự nguyện và dựa trên thông tin đầy đủ
Trong giai đoạn phúc thẩm, các đương sự vẫn có thể thỏa thuận về việc giải quyết vụ án. Tuy nhiên, sự tự nguyện chỉ có ý nghĩa khi mỗi bên hiểu rõ phần bản án đang bị kháng cáo, quyền lợi có thể đạt được nếu tiếp tục xét xử, nghĩa vụ phải thực hiện và hậu quả nếu rút kháng cáo quá sớm.
2. Nội dung phải đủ rõ để thi hành
Thỏa thuận chỉ ghi “hai bên tự giải quyết” hoặc “sẽ thanh toán sau” thường không đủ an toàn. Văn bản cần xác định:
- Chủ thể có quyền và người thực hiện nghĩa vụ;
- Số tiền, tài sản hoặc công việc phải thực hiện;
- Thời hạn, phương thức và địa điểm thực hiện;
- Lãi, chi phí hoặc hậu quả khi chậm thực hiện;
- Tài sản bảo đảm và cách xử lý án phí.
3. Thỏa thuận phải nằm trong phạm vi giải quyết
Hội đồng xét xử chỉ công nhận nội dung tự nguyện, hợp pháp và thuộc phạm vi giải quyết; quan hệ hoàn toàn ngoài vụ án không đương nhiên trở thành nội dung bản án phúc thẩm.
VII. RÚT ĐƠN KHỞI KIỆN Ở GIAI ĐOẠN PHÚC THẨM
1. Rút đơn khởi kiện khác với rút kháng cáo
Rút kháng cáo là từ bỏ yêu cầu xem xét lại bản án; rút đơn khởi kiện là từ bỏ yêu cầu đã làm phát sinh vụ án. Hai hành vi có đối tượng và hậu quả khác nhau.
Ở giai đoạn phúc thẩm, việc nguyên đơn rút đơn phải được xem xét cùng ý kiến của bị đơn và hậu quả đối với bản án sơ thẩm.
2. Phải kiểm tra quyền của các chủ thể khác
Việc rút đơn có thể ảnh hưởng bị đơn, người có yêu cầu phản tố, người có yêu cầu độc lập và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
3. Không rút đơn khi chưa đánh giá thời hiệu và chứng cứ
Trước khi rút, cần kiểm tra thời hiệu, điều kiện khởi kiện, tình trạng chứng cứ và nguy cơ tài sản bị chuyển dịch. Việc cho rằng có thể khởi kiện lại bất kỳ lúc nào có thể làm khách hàng mất quyền hoặc suy yếu vị thế chứng minh.
👉 Xem thêm: Phạm vi xét xử phúc thẩm và giới hạn thay đổi kháng cáo dân sự
VIII. ĐÌNH CHỈ XÉT XỬ PHÚC THẨM VÀ HIỆU LỰC BẢN ÁN
1. Đình chỉ có thể áp dụng toàn bộ hoặc một phần
Nếu người kháng cáo rút toàn bộ và không còn kháng cáo, kháng nghị khác, việc xét xử phúc thẩm có thể chấm dứt. Nếu chỉ rút một phần, phần đó bị đình chỉ, còn phần kháng cáo hoặc kháng nghị khác tiếp tục được xem xét.
Việc rút trước phiên tòa phải được lập thành văn bản gửi Tòa án cấp phúc thẩm; việc rút một phần tại phiên tòa được ghi nhận trong bản án phúc thẩm.
2. Hiệu lực phải được xác định theo từng phần
Sau khi đình chỉ, phần bản án sơ thẩm không còn thuộc phạm vi phúc thẩm có thể phát sinh hiệu lực và được thi hành. Trong vụ án có nhiều kháng cáo hoặc kháng nghị, không thể chỉ dựa vào việc một người rút để kết luận toàn bộ bản án đã có hiệu lực.
3. Phải kiểm tra ngay quyết định đình chỉ
Cần kiểm tra căn cứ, phạm vi đình chỉ, án phí, hiệu lực và quyền khiếu nại nếu có sai sót.

Ảnh 2: Đình chỉ xét xử phúc thẩm và hiệu lực bản án dân sự sau khi rút kháng cáo Công ty Luật TLK – Hotline 097.211.8764
👉 Xem thêm: Chứng cứ mới và nghĩa vụ chứng minh tại cấp phúc thẩm dân sự
IX. ÁN PHÍ KHI RÚT KHÁNG CÁO HOẶC ĐẠT ĐƯỢC THỎA THUẬN
1. Án phí phụ thuộc cách kết thúc phúc thẩm
Nghĩa vụ án phí không được suy đoán chỉ từ việc các bên đã thỏa thuận hoặc một người đã rút kháng cáo. Cần đối chiếu thời điểm rút, quyết định của Tòa án, kết quả công nhận thỏa thuận và trường hợp miễn, giảm.
Nghị quyết số 326/2016/NQ-UBTVQH14 điều chỉnh mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí, lệ phí Tòa án.
2. Tách riêng từng nhóm nghĩa vụ
Các bên cần xác định riêng:
- Án phí sơ thẩm;
- Án phí phúc thẩm;
- Chi phí giám định, định giá, thẩm định;
- Phí luật sư và chi phí thực tế;
- Khoản tạm ứng được đối trừ hoặc hoàn trả.
3. Kiểm tra chứng từ và phần quyết định
Biên lai tạm ứng, số tiền đã nộp, người nộp và khoản được hoàn trả phải được đối chiếu với bản án hoặc quyết định. Sai tên, sai số biên lai hoặc bỏ sót khoản đối trừ có thể làm chậm việc hoàn trả.
👉 Xem thêm: Bản án phúc thẩm dân sự có hiệu lực và thi hành thế nào
X. KIỂM SOÁT THỎA THUẬN, TÀI SẢN VÀ KHẢ NĂNG THI HÀNH
1. Xác minh tài sản trước khi từ bỏ lợi thế tố tụng
Trước khi rút kháng cáo vì cam kết thanh toán hoặc chuyển giao tài sản, cần kiểm tra quyền sở hữu, thế chấp, kê biên, tranh chấp và khả năng định đoạt.
Nếu tài sản đang bị thế chấp, kê biên, chuyển nhượng hoặc có tranh chấp với người thứ ba, thỏa thuận dù có giá trị lớn vẫn có thể không đem lại quyền lợi thực tế. Luật sư cần kiểm tra tài liệu sở hữu, thông tin đăng ký, tình trạng quản lý và khả năng xử lý tài sản trước khi đề xuất khách hàng rút kháng cáo.
2. Thiết kế cơ chế thực hiện an toàn
Phương án có thể gồm thanh toán đồng thời với việc rút kháng cáo, công chứng khi cần, đăng ký biện pháp bảo đảm hoặc chia nghĩa vụ theo các mốc kiểm soát được. Không nên rút toàn bộ trước rồi chỉ giữ một cam kết không có chế tài hoặc bảo đảm.
Đối với nghĩa vụ thanh toán nhiều đợt, có thể gắn việc rút từng phần kháng cáo với kết quả thực hiện từng nghĩa vụ, nếu phù hợp với hồ sơ và thủ tục tố tụng. Cách xử lý này giúp hạn chế tình trạng một bên đã từ bỏ toàn bộ quyền kháng cáo nhưng bên còn lại không tiếp tục thực hiện cam kết.
3. Dự liệu vi phạm và phương án thi hành
Thỏa thuận cần quy định rõ lãi chậm trả, xử lý tài sản bảo đảm, chi phí phát sinh và quyền yêu cầu thi hành. Nếu được Tòa án ghi nhận, nội dung phải đủ cụ thể để xác định người có quyền, người có nghĩa vụ và công việc phải thực hiện.
Các điều khoản về thời hạn, phương thức thanh toán, giao nhận tài sản và xử lý vi phạm phải thống nhất với khả năng thực hiện trên thực tế. Nội dung không rõ ràng có thể tiếp tục phát sinh tranh chấp trong giai đoạn thi hành án.
Việc rà soát trước khi ký giúp hạn chế nguy cơ thỏa thuận không thể thực hiện, bản án phát sinh hiệu lực ngoài dự tính hoặc khách hàng mất công cụ bảo vệ quyền lợi.
👉 Hãy liên hệ ngay với Luật sư TLK để được kiểm tra thỏa thuận, tài sản và phương án rút kháng cáo an toàn. Hotline: 097.211.8764.
👉 Xem thêm: Dịch vụ luật sư kháng cáo, phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm vụ án dân sự của Công ty Luật TLK
XI. RỦI RO KHI RÚT KHÁNG CÁO HOẶC THỎA THUẬN THIẾU BẢO ĐẢM
1. Rút kháng cáo trước khi nghĩa vụ được thực hiện
Rủi ro lớn nhất là người kháng cáo chấm dứt quyền yêu cầu xét xử phúc thẩm trong khi bên còn lại mới đưa ra cam kết, chưa thanh toán hoặc chưa chuyển giao tài sản. Khi phần kháng cáo bị đình chỉ, phần bản án sơ thẩm tương ứng có thể phát sinh hiệu lực; lợi thế tố tụng đã mất nhưng quyền lợi thực tế vẫn chưa được bảo đảm.
Trước khi rút, cần kiểm tra nghĩa vụ đã được thực hiện đến đâu, tài sản có tồn tại và thuộc quyền định đoạt của bên cam kết hay không, có đang thế chấp, kê biên hoặc tranh chấp hay không. Phương án an toàn phải gắn thời điểm rút với việc hoàn thành nghĩa vụ hoặc cơ chế bảo đảm có thể kiểm soát.
2. Thỏa thuận không rõ nội dung hoặc không thể thi hành
Thỏa thuận thiếu số tiền, thời hạn, phương thức thực hiện, thông tin tài sản hoặc hậu quả vi phạm dễ phát sinh tranh chấp mới. Những cụm từ như “thanh toán sớm”, “bàn giao sau” hoặc “hai bên tự giải quyết” không đủ xác định chính xác nghĩa vụ thi hành.
Nội dung cần được kiểm tra theo các yếu tố: đúng chủ thể; đúng tài sản; nghĩa vụ cụ thể; thời hạn xác định; phương thức giao nhận; xử lý chậm thực hiện; án phí, chi phí và tài sản bảo đảm. Nếu nghĩa vụ phụ thuộc người thứ ba hoặc thủ tục đăng ký, phải dự liệu điều kiện và phương án khi thủ tục không hoàn thành.
3. Người ký không có đủ thẩm quyền
Thỏa thuận hoặc việc rút kháng cáo do người đại diện thực hiện có thể phát sinh tranh chấp nếu phạm vi đại diện không rõ hoặc không bao gồm quyền định đoạt. Với tài sản thuộc sở hữu chung, tài sản doanh nghiệp, di sản hoặc tài sản đang được bảo đảm, cần kiểm tra đầy đủ chủ thể có quyền quyết định.
4. Không kiểm soát hiệu lực và thi hành án
Rút một phần kháng cáo có thể làm phần bản án tương ứng được thi hành trong khi phần còn lại vẫn đang xét xử. Nếu không xác định rõ ranh giới, khách hàng có thể bị cưỡng chế nghĩa vụ hoặc mất quyền kiểm soát tài sản ngoài dự kiến.
Việc rút kháng cáo, kháng nghị trước phiên tòa phải được lập thành văn bản; trường hợp rút một phần tại phiên tòa được Hội đồng xét xử ghi nhận và đình chỉ phần tương ứng trong bản án phúc thẩm.

Ảnh 3: Rủi ro rút kháng cáo hoặc thỏa thuận thiếu bảo đảm tại cấp phúc thẩm vụ án dân sự Công ty Luật TLK – Hotline 097.211.8764
XII. LUẬT SƯ TLK XÂY DỰNG PHƯƠNG ÁN RÚT KHÁNG CÁO VÀ THỎA THUẬN
1. Rà soát vị thế pháp lý trước khi đàm phán
Công ty Luật TLK đánh giá phạm vi kháng cáo, điểm mạnh, điểm yếu, khả năng sửa hoặc hủy án, tình trạng hiệu lực của từng phần bản án và nguy cơ thi hành án. Việc định lượng đúng vị thế giúp khách hàng xác định giới hạn có thể nhượng bộ và quyền lợi tối thiểu phải giữ.
2. Thẩm tra nghĩa vụ và tài sản dùng để bảo đảm
TLK kiểm tra chủ thể sở hữu, tình trạng đăng ký, thế chấp, kê biên, tranh chấp và khả năng chuyển giao tài sản. Đối với nghĩa vụ thanh toán, luật sư đánh giá dòng tiền, lịch thanh toán, tài sản bảo đảm và cơ chế xử lý vi phạm.
Kết quả rà soát được chuyển thành bảng kiểm gồm:
- Quyền lợi khách hàng đang có theo bản án và kháng cáo;
- Nghĩa vụ bên kia cam kết thực hiện;
- Điều kiện phải hoàn thành trước khi rút;
- Tài sản hoặc biện pháp bảo đảm;
- Hậu quả khi chậm hoặc không thực hiện;
- Phạm vi kháng cáo được giữ lại hoặc rút bỏ.
3. Thiết kế trình tự thực hiện có kiểm soát
Tùy hồ sơ, TLK có thể xây dựng cơ chế thanh toán đồng thời, thực hiện theo từng đợt, rút từng phần sau mỗi mốc hoàn thành hoặc xác lập bảo đảm trước khi chấm dứt kháng cáo. Trình tự phải phù hợp thủ tục tố tụng, không làm phát sinh yêu cầu mới hoặc tạo khoảng trống khiến khách hàng mất quyền nhưng chưa nhận được lợi ích.
4. Hoàn thiện văn bản và phương án thi hành
TLK hỗ trợ soạn thỏa thuận, văn bản rút kháng cáo, bảng nghĩa vụ, biên bản giao nhận và tài liệu về tài sản bảo đảm. Nội dung được kiểm tra về tính tự nguyện, hợp pháp, phạm vi giải quyết, án phí và khả năng thi hành.
Việc công nhận thỏa thuận hoặc đình chỉ phúc thẩm phải được đối chiếu với phần quyết định của Tòa án trước khi triển khai bước tiếp theo. Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 điều chỉnh việc thu, nộp, miễn, giảm và xử lý án phí, lệ phí Tòa án.
Luật sư đồng thời dự liệu phương án khi bên còn lại vi phạm, tài sản không đủ điều kiện chuyển giao hoặc Tòa án không công nhận toàn bộ nội dung thỏa thuận, tránh để khách hàng rơi vào thế bị động.
XIII. CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KHÁCH HÀNG
1. Người kháng cáo có thể rút kháng cáo trước phiên tòa không?
Có. Việc rút trước phiên tòa phải được thể hiện bằng văn bản và gửi đến Tòa án cấp phúc thẩm để được xử lý theo thủ tục.
2. Có thể chỉ rút một phần kháng cáo không?
Có. Phần đã rút bị đình chỉ xem xét; phần còn lại và nội dung liên quan vẫn tiếp tục được giải quyết nếu còn căn cứ tố tụng.
3. Rút toàn bộ kháng cáo có làm bản án sơ thẩm có hiệu lực không?
Có thể, nếu không còn kháng cáo hoặc kháng nghị khác. Cần kiểm tra từng phần bản án và quyết định đình chỉ trước khi xác định phạm vi có hiệu lực.
4. Đã rút kháng cáo có được rút lại việc rút không?
Khả năng xử lý phụ thuộc thời điểm, việc Tòa án đã ban hành quyết định và tình trạng tố tụng cụ thể. Không nên rút khi chưa đánh giá đầy đủ hậu quả.
5. Các bên có thể thỏa thuận tại phiên tòa phúc thẩm không?
Có. Thỏa thuận phải tự nguyện, hợp pháp, rõ ràng và thuộc phạm vi Tòa án có thể xem xét, công nhận.
6. Thỏa thuận miệng có đủ an toàn để rút kháng cáo không?
Không nên. Cam kết miệng khó chứng minh, thiếu cơ chế bảo đảm và có thể khiến người kháng cáo mất lợi thế trước khi nghĩa vụ được thực hiện.
7. Nguyên đơn rút đơn khởi kiện tại phúc thẩm có đương nhiên được chấp nhận không?
Không đương nhiên. Tòa án còn phải xem xét ý kiến của bị đơn, quyền của các chủ thể khác và hậu quả pháp lý đối với vụ án.
8. Rút kháng cáo có phải chịu án phí phúc thẩm không?
Nghĩa vụ án phí phụ thuộc thời điểm, cách kết thúc vụ án, quyết định của Tòa án và trường hợp miễn, giảm; cần đối chiếu hồ sơ cụ thể.
9. Thỏa thuận nên có nội dung bảo đảm nào?
Nên xác định tài sản bảo đảm, thời hạn, phương thức thực hiện, lãi chậm trả, xử lý vi phạm, chi phí và trình tự yêu cầu thi hành.
10. Khi nào nên thuê luật sư hỗ trợ thỏa thuận?
Nên thực hiện trước khi ký cam kết hoặc rút kháng cáo để kiểm tra tài sản, thẩm quyền người ký, hiệu lực bản án và khả năng thi hành.
👉 Quý Khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin về Hệ sinh thái TLK và các gói ưu đãi dịch vụ Pháp lý, Kế toán – Thuế đang được áp dụng dưới đây.
🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ pháp lý của Công ty Luật TLK
🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ Kế toán – Thuế của Công ty Tư vấn và Đại lý thuế TLK Global
🔗 Hệ sinh thái TLK: Công ty Luật TLK và Công ty Tư vấn và Đại lý Thuế TLK Global
XIV. THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY LUẬT TLK
Rút kháng cáo hoặc thỏa thuận tại cấp phúc thẩm chỉ thực sự có lợi khi quyền lợi được lượng hóa rõ, nghĩa vụ có cơ chế bảo đảm và hậu quả tố tụng được kiểm soát trước khi thể hiện ý chí. Công ty Luật TLK tập trung xử lý đúng ngay từ đầu, giúp khách hàng giữ vững vị thế đàm phán, hạn chế rủi ro mất quyền kháng cáo và bảo đảm thỏa thuận có khả năng thực hiện.
TLK rà soát đồng bộ bản án, phạm vi kháng cáo, tình trạng tài sản, án phí và phương án thi hành; từ đó xây dựng giải pháp cô đọng, chặt chẽ, thực chất và phù hợp mục tiêu của từng khách hàng.
👉 Hãy liên hệ ngay với Luật sư TLK để được tư vấn miễn phí, kiểm tra thỏa thuận và bảo vệ quyền lợi phúc thẩm kịp thời. Hotline: 097.211.8764.
CÔNG TY LUẬT TLK
🌐 Website: https://tlklawfirm.vn
📧 Email: info@tlklawfirm.vn
☎ Tel: 0243.2011.747
📞 Hotline: 097.211.8764











