SỞ TƯ PHÁP THÀNH PHỐ HÀ NỘI
CÔNG TY LUẬT TNHH TLK
Tel: 0243 2011 747 Hotline: 097 211 8764

I. CĂN CỨ PHÁP LÝ ÁP DỤNG

  1. Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 được Quốc hội thông qua ngày 25/11/2015;

  2. Luật số 85/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 25/6/2025, sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự;

  3. Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 do Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành ngày 30/12/2016 về án phí, lệ phí Tòa án;

  4. Các văn bản hướng dẫn thi hành khác có liên quan còn hiệu lực.

II. NHẬN ĐỊNH PHÁP LÝ VÀ CHIẾN LƯỢC KIỂM SOÁT RỦI RO

1. Không đồng ý với bản án chưa phải căn cứ đủ mạnh

Đơn chỉ lặp lại lời trình bày tại cấp sơ thẩm thường khó làm thay đổi kết quả. Cần chỉ rõ chứng cứ bị bỏ sót, sự kiện bị đánh giá sai, pháp luật áp dụng không đúng hoặc thủ tục bị vi phạm; gắn từng sai sót với yêu cầu sửa hoặc hủy án.

2. Phải lựa chọn đúng thủ tục

Bản án chưa có hiệu lực được xem xét theo thủ tục phúc thẩm. Bản án đã có hiệu lực chỉ được xem xét theo giám đốc thẩm hoặc tái thẩm khi có căn cứ. Chọn sai thủ tục có thể làm mất thời hạn.

👉 Xem thêm: Dịch vụ kế toán và thuế trọn gói | Hệ sinh thái TLK

👉 Hãy liên hệ Luật sư TLK để rà soát bản án và xác định phương án kháng cáo. Hotline 097.211.8764.

III. KHÁNG CÁO, PHÚC THẨM, GIÁM ĐỐC THẨM VÀ TÁI THẨM KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?

1. Kháng cáo và xét xử phúc thẩm

Kháng cáo áp dụng với bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực. Cấp phúc thẩm xem xét phần bị kháng cáo, kháng nghị và phần liên quan; có thể giữ nguyên, sửa, hủy án hoặc đình chỉ.

2. Giám đốc thẩm và tái thẩm

Giám đốc thẩm không phải cấp xét xử thứ ba; đương sự chỉ có quyền đề nghị. Tái thẩm áp dụng khi có tình tiết mới quan trọng có khả năng làm thay đổi cơ bản bản án.

Ảnh 1: Luật sư kháng cáo phúc thẩm giám đốc thẩm tái thẩm dân sự tại Quảng Ninh - Công ty Luật TLK - Hotline 097.211.8764

👉 Xem thêm: Đăng ký tài khoản giao dịch điện tử thuế cho doanh nghiệp mới (2026)

IV. AI CÓ QUYỀN KHÁNG CÁO VÀ ĐỀ NGHỊ XEM XÉT LẠI BẢN ÁN DÂN SỰ?

1. Chủ thể có quyền kháng cáo

Đương sự, người đại diện hợp pháp và chủ thể khởi kiện theo luật có thể kháng cáo phần bản án, quyết định ảnh hưởng đến quyền, nghĩa vụ của mình. Đơn phải xác định rõ phần không đồng ý và yêu cầu phúc thẩm.

2. Chủ thể đề nghị giám đốc thẩm, tái thẩm

Đương sự có quyền gửi đơn, tài liệu và nêu căn cứ xem xét bản án đã có hiệu lực; nhưng gửi đơn không đồng nghĩa chắc chắn có kháng nghị. Quyết định tài sản của người chưa tham gia tố tụng có thể là vi phạm nghiêm trọng.

👉 Xem thêm: Thay đổi người đại diện có phải đăng ký lại tài khoản thuế điện tử?

V. THỜI HẠN KHÁNG CÁO VÀ RỦI RO MẤT QUYỀN YÊU CẦU

1. Thời hạn phải tính từ đúng sự kiện pháp lý

Mốc tính thời hạn phụ thuộc việc đương sự có mặt khi tuyên án, nhận bản án hoặc bản án được niêm yết hợp lệ. Phiếu phát, biên bản giao nhận và tài liệu niêm yết là chứng cứ xác định đơn có đúng hạn.

2. Kháng cáo quá hạn phải có chứng cứ

Lý do chính đáng hoặc trở ngại khách quan phải được trình bày theo từng mốc và có tài liệu chứng minh. Rà soát muộn làm giảm thời gian xác định phạm vi, thu thập chứng cứ và nộp tạm ứng án phí.

👉 Xem thêm: Chữ ký số hết hạn có cần đăng ký lại tài khoản thuế không?

VI. CĂN CỨ ĐỀ NGHỊ SỬA BẢN ÁN DÂN SỰ TẠI CẤP PHÚC THẨM

1. Sai lầm trong xác định sự kiện và đánh giá chứng cứ

Cấp phúc thẩm có thể sửa bản án khi hồ sơ và chứng cứ bổ sung đã đủ cơ sở xác định lại quyền, nghĩa vụ của các bên mà không phải thực hiện lại toàn bộ thủ tục sơ thẩm. Nội dung kháng cáo cần chỉ rõ chứng cứ bị bỏ sót, chứng cứ được đánh giá chưa đầy đủ, nhận định mâu thuẫn với tài liệu khách quan và tác động trực tiếp đến phần quyết định.

2. Sai lầm trong áp dụng pháp luật nội dung

Sai lầm có thể phát sinh khi Tòa án xác định sai quan hệ tranh chấp, áp dụng không đúng pháp luật theo thời điểm giao dịch, nhầm điều kiện có hiệu lực hoặc tính toán sai nghĩa vụ tài sản. Luật sư phải chỉ rõ quy định cần áp dụng và hậu quả đối với quyền lợi khách hàng.

3. Yêu cầu sửa án phải rõ và có khả năng thi hành

Người kháng cáo cần xác định sửa toàn bộ hay một phần bản án; sửa phần nghĩa vụ, lãi, án phí, tài sản hoặc chủ thể chịu trách nhiệm. Yêu cầu chung chung làm mờ phạm vi kháng cáo và suy yếu chiến lược tranh tụng.

👉 Hãy liên hệ ngay với Luật sư TLK để được rà soát căn cứ sửa án và xây dựng nội dung kháng cáo có trọng tâm. Hotline 097.211.8764.

VII. CĂN CỨ ĐỀ NGHỊ HỦY BẢN ÁN DÂN SỰ ĐỂ GIẢI QUYẾT LẠI

1. Có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng

Hủy án được đặt ra khi sai phạm ảnh hưởng quyền trình bày, chứng minh, tranh luận hoặc quyền tham gia tố tụng và không thể khắc phục đầy đủ tại cấp phúc thẩm. Dấu hiệu thường gặp gồm bỏ sót người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; triệu tập không hợp lệ; không công khai chứng cứ; không thu thập tài liệu mà đương sự không thể tự thu thập; không định giá, giám định, đo đạc hoặc xem xét tại chỗ khi cần thiết.

2. Chứng cứ chưa đầy đủ và không thể bổ sung tại phúc thẩm

Nếu cần xác minh lại nguồn gốc tài sản, triệu tập thêm chủ thể, định giá lại, giám định chữ ký, đo đạc hiện trạng hoặc thu thập nhiều tài liệu thì cấp phúc thẩm có thể không đủ điều kiện giải quyết dứt điểm. Yêu cầu hủy án phải nêu rõ công việc tố tụng chưa được thực hiện, vì sao chứng cứ chưa đủ và nội dung cần làm rõ.

3. Kiểm soát hậu quả sau khi bản án bị hủy

Hủy án không làm chấm dứt tranh chấp mà thường đưa vụ án trở lại quá trình giải quyết. Khách hàng cần dự kiến thời gian, chi phí, nghĩa vụ chứng minh và nguy cơ tài sản bị chuyển nhượng, tẩu tán hoặc thay đổi hiện trạng trong thời gian xét xử lại.

Luật sư phải chuẩn bị phương án bổ sung chứng cứ, xác định lại phạm vi yêu cầu và xử lý những điểm yếu đã xuất hiện trong lần xét xử trước. Trường hợp có nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng thi hành án, cần đánh giá điều kiện yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, đồng thời kiểm soát trách nhiệm phát sinh nếu yêu cầu không đúng.

Ảnh 2: Luật sư rà soát vi phạm tố tụng và căn cứ hủy bản án dân sự tại Quảng Ninh - Công ty Luật TLK - Hotline 097.211.8764

👉 Xem thêm: Lỗi tài khoản thuế không hợp lệ – nguyên nhân & cách xử lý

VIII. CÁCH RÀ SOÁT CHỨNG CỨ, NHẬN ĐỊNH VÀ VI PHẠM TỐ TỤNG CỦA BẢN ÁN

1. Đối chiếu yêu cầu với phạm vi Tòa án đã giải quyết

Cần lập bảng đối chiếu giữa yêu cầu khởi kiện, phản tố, yêu cầu độc lập, ý kiến của các bên và phần quyết định. Qua đó xác định Tòa án có bỏ sót yêu cầu, giải quyết vượt phạm vi, xác định sai chủ thể hoặc tuyên nội dung không thể thi hành hay không. Mâu thuẫn giữa phần nhận định và phần quyết định phải được chỉ rõ bằng tài liệu đối chứng.

Việc rà soát phải được thực hiện theo từng yêu cầu cụ thể. Mỗi yêu cầu cần xác định chủ thể đưa ra, căn cứ pháp lý, chứng cứ chứng minh, quan điểm của phía đối lập, nhận định của Tòa án và kết quả được tuyên. Cách kiểm tra này giúp phát hiện điểm Tòa án chưa xem xét hoặc đã giải quyết nhưng chưa có đủ căn cứ.

2. Phân loại chứng cứ theo giá trị chứng minh

Mỗi sự kiện phải gắn với nghĩa vụ chứng minh, chứng cứ quyết định, tài liệu còn thiếu và nguy cơ bị bác bỏ. Bản sao, dữ liệu điện tử, tin nhắn, ghi âm hoặc lời khai chỉ có giá trị khi xác định được nguồn và khả năng kiểm chứng.

Cần phân biệt chứng cứ có giá trị quyết định với tài liệu chỉ mang tính hỗ trợ. Chứng cứ quan trọng nhưng không được xem xét, bị đánh giá tách rời hoặc mâu thuẫn với chứng cứ khác phải được đưa vào trọng tâm kháng cáo. Đối với tài liệu chưa thể tự thu thập, cần xác định rõ cơ quan, tổ chức đang lưu giữ và lý do phải đề nghị Tòa án hỗ trợ thu thập.

3. Lập bảng vi phạm và hậu quả pháp lý

Mỗi vấn đề nên trình bày theo chuỗi: hành vi tố tụng; quyền lợi bị ảnh hưởng; chứng cứ chứng minh; khả năng khắc phục tại phúc thẩm; yêu cầu sửa hoặc hủy án. Cách này giúp đơn kháng cáo đi thẳng vào sai lầm có khả năng làm thay đổi kết quả.

Không phải mọi thiếu sót đều dẫn đến hủy án. Sai phạm chỉ có giá trị khi ảnh hưởng thực tế đến quyền tố tụng, việc xác định sự thật khách quan hoặc kết quả giải quyết vụ án. Vì vậy, hồ sơ phải làm rõ hậu quả của từng vi phạm thay vì chỉ liệt kê điều luật và kết luận chung.

👉 Xem thêm: Thay đổi người đại diện có phải cập nhật tài khoản thuế điện tử?

IX. HỒ SƠ KHÁNG CÁO, ĐỀ NGHỊ GIÁM ĐỐC THẨM, TÁI THẨM CẦN CHUẨN BỊ

1. Hồ sơ kháng cáo phúc thẩm

Hồ sơ gồm đơn kháng cáo; bản án hoặc quyết định sơ thẩm; tài liệu chứng minh ngày nhận hoặc niêm yết bản án; chứng cứ bổ sung; giấy tờ đại diện; tài liệu chứng minh lý do quá hạn nếu có và chứng từ nộp tạm ứng án phí phúc thẩm. Tài liệu phải sắp theo từng nhóm yêu cầu, tránh nộp tràn lan.

Đơn kháng cáo cần thể hiện rõ người kháng cáo, bản án bị kháng cáo, phạm vi không đồng ý, lý do và yêu cầu cấp phúc thẩm giải quyết. Chứng cứ bổ sung phải kèm phần giải thích về nguồn gốc, mục đích chứng minh và lý do chưa được giao nộp hoặc chưa được xem xét đầy đủ tại cấp sơ thẩm.

2. Hồ sơ đề nghị giám đốc thẩm

Cần tập hợp bản án sơ thẩm, phúc thẩm, quyết định thi hành án và tài liệu liên quan; lập bảng sai lầm; chỉ rõ kết luận không phù hợp tình tiết khách quan, vi phạm nghiêm trọng tố tụng hoặc sai lầm áp dụng pháp luật. Đương sự có quyền đề nghị xem xét, nhưng quyền kháng nghị thuộc người có thẩm quyền.

Hồ sơ không nên biến thành bản trình bày lại toàn bộ tranh chấp. Nội dung phải tập trung vào căn cứ đặc biệt làm phát sinh nhu cầu xem xét bản án đã có hiệu lực và hậu quả nếu sai lầm không được khắc phục.

3. Hồ sơ đề nghị tái thẩm

Phải làm rõ tình tiết mới quan trọng, thời điểm phát hiện, lý do không thể biết khi Tòa án giải quyết và khả năng làm thay đổi cơ bản nội dung bản án. Tài liệu được tạo sau bản án hoặc chứng cứ đã biết nhưng không giao nộp không mặc nhiên là căn cứ tái thẩm.

Người đề nghị cần chứng minh tính xác thực của tình tiết mới và mối liên hệ trực tiếp với phần quyết định. Trường hợp tài liệu chỉ bổ sung cho lập luận cũ nhưng không làm thay đổi bản chất vụ án, khả năng được xem xét theo thủ tục tái thẩm sẽ bị hạn chế.

👉 Xem thêm: Chữ ký số hết hạn có ảnh hưởng tài khoản thuế không?

X. QUY TRÌNH LUẬT SƯ TLK GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC TẠI QUẢNG NINH

1. Tiếp nhận bản án và xác định thủ tục

Luật sư kiểm tra hiệu lực bản án, thời hạn, cơ quan quản lý hồ sơ, tình trạng thi hành án, phạm vi quyền lợi bị ảnh hưởng và nguy cơ đối với tài sản. Kết quả bước đầu phải xác định rõ nên kháng cáo, đề nghị giám đốc thẩm, tái thẩm hay áp dụng biện pháp bảo vệ khác.

Việc xác định sai thủ tục có thể làm mất thời gian và suy giảm khả năng bảo vệ quyền lợi. Vì vậy, TLK ưu tiên kiểm tra thời điểm tuyên án, ngày giao nhận bản án, tình trạng nộp đơn, nghĩa vụ tạm ứng án phí và việc bản án đã được tổ chức thi hành hay chưa.

2. Rà soát hồ sơ và xây dựng chiến lược

TLK lập bảng tổng hợp diễn biến vụ việc và đánh giá pháp lý; đối chiếu yêu cầu, chứng cứ, nhận định, quyết định; phân loại sai lầm và xác định yêu cầu sửa án, hủy án hoặc phương án khác.

Báo cáo rà soát phải thể hiện điểm mạnh, điểm yếu, chứng cứ còn thiếu, lập luận dự kiến của phía đối lập và khả năng khắc phục tại từng thủ tục. Trên cơ sở đó, khách hàng có thể lựa chọn phạm vi dịch vụ và phương án phù hợp với mục tiêu, thời hạn và khả năng chứng minh.

Quá trình xử lý phải đồng thời kiểm soát thời hạn, phạm vi yêu cầu, nghĩa vụ tài chính và tình trạng thi hành án. Mỗi bước đều cần có đầu việc, tài liệu đầu ra và phương án xử lý nếu cơ quan tiến hành tố tụng yêu cầu bổ sung.

3. Hoàn thiện hồ sơ và bảo vệ khách hàng

Luật sư soạn đơn, sắp xếp chứng cứ, nộp đúng cơ quan, theo dõi việc thụ lý, chuẩn bị bản luận cứ, kế hoạch hỏi và tham gia tranh luận tại phiên tòa phúc thẩm. Với giám đốc thẩm, tái thẩm, TLK theo dõi tiếp nhận, bổ sung tài liệu và giải trình căn cứ đề nghị khi cần thiết.

Tại phiên tòa phúc thẩm, luật sư tập trung vào phạm vi kháng cáo, chứng cứ quyết định, sai lầm của bản án và yêu cầu cụ thể. Nội dung tranh luận phải phản hồi trực tiếp quan điểm của phía đối lập, đồng thời làm rõ vì sao sai sót có thể được khắc phục bằng việc sửa án hoặc cần hủy án để giải quyết lại.

XI. PHẠM VI DỊCH VỤ VÀ SẢN PHẨM KHÁCH HÀNG NHẬN ĐƯỢC

1. Rà soát độc lập bản án, quyết định và toàn bộ hồ sơ vụ án

Luật sư TLK tiếp nhận bản án, quyết định, đơn từ, biên bản tố tụng và hệ thống chứng cứ để đánh giá ba vấn đề: lựa chọn thủ tục đã đúng chưa; sai lầm có đủ căn cứ sửa, hủy hoặc xem xét lại hay không; chứng cứ hiện có đã đủ bảo vệ yêu cầu chưa.

Khách hàng được cung cấp bảng đối chiếu giữa yêu cầu, nghĩa vụ chứng minh, chứng cứ, nhận định và phần quyết định; danh mục sai phạm trọng tâm; đánh giá điểm mạnh, khoảng trống chứng cứ, rủi ro phản bác và phương án xử lý.

2. Dịch vụ kháng cáo và bảo vệ tại phiên tòa phúc thẩm

TLK thực hiện việc xác định phạm vi kháng cáo; soạn, hoàn thiện và hỗ trợ nộp đơn; chuẩn bị chứng cứ bổ sung; xây dựng bản luận cứ, kế hoạch hỏi và phương án tranh luận. Trọng tâm không phải kéo dài nội dung đơn mà là chứng minh rõ sai lầm nào đã ảnh hưởng đến kết quả xét xử và vì sao cấp phúc thẩm cần sửa hoặc hủy bản án.

Tại phiên tòa, luật sư bảo vệ yêu cầu trong phạm vi kháng cáo, phản hồi phía đối lập, làm rõ chứng cứ và kiểm soát án phí, tài sản tranh chấp, khả năng thi hành án.

3. Dịch vụ đề nghị giám đốc thẩm, tái thẩm và kiểm soát thi hành án

Đối với bản án đã có hiệu lực, TLK phân loại căn cứ, xây dựng đơn đề nghị có cấu trúc, lập phụ lục sai phạm, sắp xếp chứng cứ và theo dõi quá trình tiếp nhận. Hồ sơ giám đốc thẩm tập trung vào sai lầm nghiêm trọng trong giải quyết vụ án; hồ sơ tái thẩm tập trung vào tình tiết mới quan trọng và khả năng làm thay đổi cơ bản nội dung bản án.

Luật sư đồng thời đánh giá tình trạng thi hành án, nguy cơ chuyển dịch tài sản và hậu quả nếu bản án bị sửa hoặc hủy, tránh bỏ trống rủi ro tài sản trên thực tế.

XII. CHI PHÍ, ÁN PHÍ, THỜI GIAN VÀ CÁC RỦI RO CẦN KIỂM SOÁT

1. Chi phí luật sư được xác định theo phạm vi công việc thực tế

Chi phí dịch vụ phụ thuộc số lượng tài liệu, tính chất tranh chấp, số cấp xét xử, mức độ sai phạm cần rà soát, yêu cầu thu thập chứng cứ, địa điểm làm việc và việc luật sư có trực tiếp tham gia phiên tòa hay không. Sau khi tiếp nhận hồ sơ, TLK xác định rõ đầu việc, sản phẩm bàn giao, tiến độ và mức phí tương ứng để khách hàng chủ động lựa chọn.

Khách hàng có thể lựa chọn rà soát độc lập, soạn đơn, hoàn thiện hồ sơ hoặc gói đồng hành toàn diện. Việc tách rõ phạm vi giúp kiểm soát chi phí và tập trung nguồn lực vào nội dung quyết định.

2. Án phí phúc thẩm và chi phí tố tụng phải được thực hiện đúng hạn

Người kháng cáo phải theo dõi thông báo nộp tạm ứng án phí phúc thẩm, kiểm tra trường hợp được miễn hoặc giảm và lưu giữ chứng từ nộp tiền. Việc không thực hiện đúng nghĩa vụ theo thông báo có thể ảnh hưởng đến việc xem xét kháng cáo.

Ngoài án phí, vụ án có thể phát sinh chi phí sao chụp, giám định, định giá, đo đạc, thẩm định hoặc thu thập tài liệu. Mỗi khoản chi phải gắn với mục đích chứng minh cụ thể.

3. Thời gian giải quyết và rủi ro không thể cam kết trước

Phúc thẩm được thực hiện theo trình tự tố tụng sau khi kháng cáo hợp lệ và hồ sơ được chuyển đến cấp có thẩm quyền. Giám đốc thẩm, tái thẩm là thủ tục đặc biệt; việc gửi đơn đề nghị không đồng nghĩa chắc chắn bản án sẽ bị kháng nghị hoặc được xem xét lại. Bộ luật Tố tụng dân sự hiện hành là văn bản pháp lý nền tảng điều chỉnh các thủ tục này.

Các rủi ro gồm hết thời hạn; chọn sai thủ tục; yêu cầu không rõ; chứng cứ không xác thực; nộp chậm; không chứng minh được hậu quả vi phạm; bản án đang thi hành; tài sản bị chuyển dịch; hoặc hiểu giám đốc thẩm như một cấp xét xử thông thường. Chiến lược phải dựa trên hồ sơ, không dựa trên cam kết.

Ảnh 3: Chi phí thuê luật sư kháng cáo vụ án dân sự tại Quảng Ninh Công ty Luật TLK báo giá minh bạch - Hotline 097.211.8764

👉 Xem thêm: Doanh nghiệp tạm ngừng có phải duy trì tài khoản thuế điện tử không?

XIII. CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KHÁCH HÀNG

1. Ai có quyền kháng cáo bản án dân sự sơ thẩm?

Đương sự, người đại diện hợp pháp và chủ thể được pháp luật trao quyền khởi kiện có thể kháng cáo phần bản án, quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ của mình. Phạm vi kháng cáo cần được xác định cụ thể, tránh yêu cầu vượt quá tư cách tố tụng.

2. Đơn kháng cáo vụ án dân sự tại Quảng Ninh nộp ở đâu?

Đơn được nộp theo đúng cơ chế tiếp nhận của pháp luật tố tụng và Tòa án đã giải quyết sơ thẩm. Trước khi nộp cần kiểm tra tên Tòa án, số bản án, ngày tuyên án, người kháng cáo và tài liệu chứng minh thời điểm nhận bản án.

3. Hết thời hạn kháng cáo còn được xem xét không?

Kháng cáo quá hạn chỉ được xem xét khi có lý do và chứng cứ phù hợp. Giám đốc thẩm hoặc tái thẩm không phải cơ chế thay thế tự động cho quyền kháng cáo đã mất, mà chỉ áp dụng khi bản án có hiệu lực đáp ứng căn cứ riêng của từng thủ tục.

4. Có được bổ sung chứng cứ tại cấp phúc thẩm không?

Người kháng cáo có thể giao nộp tài liệu, chứng cứ bổ sung nhưng phải giải thích nguồn gốc, mục đích chứng minh và lý do tài liệu chưa được giao nộp hoặc chưa được xem xét đầy đủ tại cấp sơ thẩm. Chứng cứ mới không đương nhiên làm thay đổi bản án.

5. Bản photo, tin nhắn hoặc ghi âm có giá trị không?

Giá trị chứng minh phụ thuộc nguồn gốc, tính xác thực, tính liên quan và khả năng kiểm tra, đối chiếu. Luật sư cần xác định tài liệu gốc, thiết bị lưu trữ, chủ thể trao đổi và mối liên hệ giữa dữ liệu với sự kiện cần chứng minh.

6. Khi nào cấp phúc thẩm có thể sửa bản án?

Sửa án được xem xét khi hồ sơ đã đủ căn cứ xác định lại quyền, nghĩa vụ của các bên và sai sót có thể khắc phục tại cấp phúc thẩm. Yêu cầu sửa án phải nêu rõ phần cần sửa, căn cứ chứng minh và nội dung đề nghị thay thế.

7. Khi nào bản án có thể bị hủy để giải quyết lại?

Hủy án thường được đặt ra khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng hoặc chứng cứ chưa được thu thập đầy đủ mà cấp phúc thẩm không thể khắc phục. Người kháng cáo phải chứng minh vi phạm đã ảnh hưởng thực tế đến quyền tố tụng hoặc kết quả giải quyết.

8. Kháng cáo dân sự phải nộp những khoản nào?

Người kháng cáo có thể phải nộp tạm ứng án phí phúc thẩm, trừ trường hợp được miễn hoặc không phải nộp theo quy định. Những chi phí khác chỉ phát sinh khi cần giám định, định giá, đo đạc, thẩm định hoặc thực hiện hoạt động tố tụng liên quan.

9. Giải quyết phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc thủ tục, tình trạng hồ sơ, việc bổ sung chứng cứ và hoạt động của cơ quan có thẩm quyền. Đặc biệt, đơn đề nghị giám đốc thẩm hoặc tái thẩm không tạo ra một thời hạn xét xử như vụ án đã được thụ lý theo cấp thông thường.

10. Nên thuê luật sư vào thời điểm nào?

Thời điểm phù hợp nhất là ngay sau khi tuyên án hoặc nhận được bản án. Luật sư càng được tiếp cận sớm càng có điều kiện kiểm soát thời hạn, phạm vi kháng cáo, chứng cứ bổ sung, nghĩa vụ án phí và chiến lược bảo vệ quyền lợi.

👉 Quý Khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin về Hệ sinh thái TLK và các gói ưu đãi dịch vụ Pháp lý, Kế toán – Thuế đang được áp dụng dưới đây.

🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ pháp lý của Công ty Luật TLK

🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ Kế toán – Thuế của Công ty Tư vấn và Đại lý thuế TLK Global

🔗 Hệ sinh thái TLK: Công ty Luật TLK và Công ty Tư vấn và Đại lý Thuế TLK Global

XIV. THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY LUẬT TLK

Rà soát và yêu cầu xem xét lại bản án không chỉ là việc soạn một lá đơn, mà là quá trình xác định đúng thủ tục, đúng sai lầm, đúng chứng cứ và đúng yêu cầu có khả năng làm thay đổi kết quả giải quyết.

Hệ sinh thái TLK gồm Công ty Luật TLK và Công ty Tư vấn và Đại lý thuế TLK Global, cung cấp giải pháp đồng bộ Pháp lý – Tài chính – Kế toán – Thuế, hỗ trợ khách hàng kiểm soát toàn diện quyền lợi, nghĩa vụ tài sản và những hệ quả phát sinh từ tranh chấp.

➡️ Điểm khác biệt cốt lõi của TLK là tư duy “xử lý đúng ngay từ đầu”: rà soát đúng trọng tâm, kiểm soát rủi ro sớm và xây dựng phương án phù hợp với từng hồ sơ.

👉 Hãy liên hệ ngay với Luật sư TLK để được rà soát bản án và hỗ trợ kịp thời. Hotline 097.211.8764.

CÔNG TY LUẬT TLK:

🌐 Website: tlklawfirm.vn

📧 Email: info@tlklawfirm.vn

☎ Tel: 0243.2011.747

📞 Hotline: 097.211.8764

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:

LIÊN HỆ SỬ DỤNG DỊCH VỤ LUẬT SƯ
(Vui lòng click vào nút dưới đây để chọn gói dịch vụ)

TƯ VẤN PHÁP LUẬT QUA VIDEO CỦA TLK

XEM THÊM
×
CÔNG TY LUẬT TNHH TLK
Giấy phép hoạt động số: 01021852/TP/ĐKHĐ cấp bởi Sở Tư pháp TP. Hà Nội
TỔNG ĐÀI TƯ VẤN PHÁP LUẬT 24/7
GỌI NGAY: 097 211 8764
Vì trách nhiệm cộng đồng - Tư vấn hoàn toàn miễn phí
SỐ LƯỢT TRUY CẬP
Tổng lượt truy cập: 9.605.425
Xem trong ngày: 3.452
Đang xem: 60
zalo