Trong quá trình sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam, không ít doanh nghiệp chủ quan hoặc hiểu chưa đúng quy định pháp luật, dẫn đến việc không gia hạn giấy phép lao động đúng thời hạn. Trên thực tế, hành vi này không chỉ khiến hồ sơ bị trả lại, mà còn có thể kéo theo xử phạt vi phạm hành chính với mức phạt cao, buộc chấm dứt hợp đồng lao động, thậm chí trục xuất người lao động nước ngoài.
Bài viết dưới đây, Công ty Luật TLK sẽ phân tích cụ thể các hành vi bị coi là vi phạm, làm rõ mức xử phạt áp dụng đối với doanh nghiệp và người lao động nước ngoài, đồng thời đưa ra checklist nhận diện nhanh và hướng dẫn xử lý đúng luật nhằm giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa và giảm thiểu tối đa rủi ro pháp lý theo các quy định mới nhất hiện hành.
Xem thêm: Thủ tục xin gia hạn giấy phép lao động cho người nước ngoài mới nhất 2026
Xem thêm: Hồ sơ xin gia hạn giấy phép lao động cho người nước ngoài gồm những gì?
Xem thêm: Không gia hạn giấy phép lao động bị xử phạt thế nào? Mức phạt mới nhất
I. CĂN CỨ PHÁP LÝ ÁP DỤNG
- Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 ngày 20/11/2019;
- Nghị định số 152/2020/NĐ-CP ngày 30/12/2020 của Chính phủ quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam;
- Nghị định số 70/2023/NĐ-CP ngày 18/9/2023 sửa đổi, bổ sung Nghị định 152/2020/NĐ-CP;
- Nghị định số 12/2022/NĐ-CP ngày 17/01/2022 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động.
Theo đúng chuẩn nội dung của Công ty Luật TLK, toàn bộ mức phạt, rủi ro và biện pháp xử lý được phân tích trong bài viết này đều căn cứ trực tiếp vào các văn bản pháp luật còn hiệu lực nêu trên.
II. CHECKLIST NHẬN DIỆN NHANH: DOANH NGHIỆP CÓ ĐANG VI PHẠM KHÔNG?
Doanh nghiệp được xác định là đang vi phạm pháp luật lao động nếu có ít nhất một trong các dấu hiệu sau:
- Giấy phép lao động của người lao động nước ngoài đã hết hạn nhưng vẫn tiếp tục làm việc;
- Đã quá 45 ngày trước ngày hết hạn giấy phép lao động nhưng chưa nộp hồ sơ gia hạn;
- Trường hợp bắt buộc phải xin cấp mới giấy phép lao động, nhưng doanh nghiệp vẫn sử dụng giấy phép cũ;
- Người lao động nước ngoài đang làm việc khi giấy phép lao động không còn hiệu lực pháp lý.
Chỉ cần xuất hiện 01 dấu hiệu trên, doanh nghiệp đã rơi vào tình trạng vi phạm và có nguy cơ bị xử phạt theo quy định pháp luật.
III. HÀNH VI NÀO BỊ COI LÀ VI PHẠM KHI KHÔNG GIA HẠN GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG?
Theo quy định của pháp luật lao động hiện hành, các hành vi sau đây bị coi là vi phạm pháp luật trong việc sử dụng người lao động nước ngoài:
- Sử dụng người lao động nước ngoài khi giấy phép lao động đã hết hạn;
- Không thực hiện thủ tục gia hạn giấy phép lao động đúng thời hạn theo quy định;
- Thực hiện gia hạn sai thủ tục, trong khi thực tế thuộc trường hợp bắt buộc phải xin cấp mới;
- Duy trì hoặc ký kết hợp đồng lao động khi giấy phép lao động không còn giá trị pháp lý.
Các hành vi nêu trên là căn cứ trực tiếp để cơ quan có thẩm quyền áp dụng hình thức xử phạt, đồng thời có thể kéo theo biện pháp khắc phục hậu quả theo Nghị định số 12/2022/NĐ-CP.
IV. MỨC XỬ PHẠT ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP
Khi doanh nghiệp sử dụng người lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hợp lệ (do không gia hạn đúng hạn hoặc gia hạn sai thủ tục), hành vi này được xác định là vi phạm pháp luật lao động và bị xử phạt theo Nghị định số 12/2022/NĐ-CP.
1. CĂN CỨ XÁC ĐỊNH HÀNH VI VI PHẠM
Theo quy định pháp luật, việc giấy phép lao động đã hết hạn hoặc không còn hiệu lực pháp lý được xem tương đương với trường hợp không có giấy phép lao động hợp lệ. Do đó, doanh nghiệp vẫn bị xử phạt như hành vi sử dụng lao động nước ngoài trái phép, không phụ thuộc vào lý do chủ quan hay khách quan.
2. MỨC PHẠT TIỀN ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP
Doanh nghiệp có thể bị xử phạt tiền với mức như sau:
- Từ 30.000.000 đồng đến 45.000.000 đồng
👉 Trường hợp vi phạm đối với 01 người lao động nước ngoài; - Từ 45.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng
👉 Trường hợp vi phạm đối với từ 02 đến 10 người lao động nước ngoài; - Từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng
👉 Trường hợp vi phạm đối với từ 11 đến 20 người lao động nước ngoài; - Từ 75.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng
👉 Trường hợp vi phạm đối với từ 21 người lao động nước ngoài trở lên.
Đây là mức phạt rất cao, đặc biệt với doanh nghiệp FDI hoặc doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nước ngoài, và thường bị áp dụng kèm biện pháp khắc phục hậu quả.
V. BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUẢ ÁP DỤNG SONG SONG
Ngoài hình thức phạt tiền, cơ quan có thẩm quyền còn có thể áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định pháp luật, bao gồm:
- Buộc chấm dứt hợp đồng lao động đã ký với người lao động nước ngoài vi phạm;
- Buộc đưa người lao động nước ngoài ra khỏi lãnh thổ Việt Nam trong trường hợp không đủ điều kiện tiếp tục làm việc;
- Ghi nhận vi phạm trong hồ sơ quản lý lao động, dẫn đến việc bị thẩm tra chặt chẽ hơn trong các lần xin giấy phép lao động tiếp theo.
Các biện pháp này tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất – kinh doanh, không chỉ dừng lại ở tiền phạt.
VI. MỨC XỬ PHẠT ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI
Không chỉ doanh nghiệp, người lao động nước ngoài làm việc khi giấy phép lao động đã hết hạn hoặc không hợp lệ cũng phải chịu trách nhiệm pháp lý độc lập.
1. HÌNH THỨC XỬ PHẠT
Người lao động nước ngoài có thể bị áp dụng:
- Phạt tiền theo quy định của Nghị định số 12/2022/NĐ-CP;
- Buộc xuất cảnh hoặc trục xuất khỏi Việt Nam trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng hoặc kéo dài.
2. HẬU QUẢ PHÁP LÝ LÂU DÀI
Ngoài hình thức xử phạt trước mắt, người lao động nước ngoài còn có thể đối mặt với các hệ quả sau:
- Khó khăn khi xin cấp mới hoặc gia hạn giấy phép lao động trong tương lai;
- Ảnh hưởng đến việc xin thẻ tạm trú, gia hạn thị thực;
- Bị ghi nhận lịch sử vi phạm trong quá trình quản lý xuất nhập cảnh và lao động.
VII. VÌ SAO NHIỀU DOANH NGHIỆP BỊ PHẠT DÙ “KHÔNG CỐ Ý”?
Trong thực tiễn tư vấn và xử lý hồ sơ, Công ty Luật TLK nhận thấy phần lớn các trường hợp bị xử phạt xuất phát từ các nguyên nhân sau:
- Nhầm lẫn giữa thủ tục gia hạn và thủ tục xin cấp mới giấy phép lao động;
- Không nắm rõ thời điểm nộp hồ sơ hợp pháp (45 ngày trước khi hết hạn);
- Giao toàn bộ việc xử lý cho bộ phận hành chính, không có rà soát pháp lý;
- Không đánh giá đầy đủ mối liên hệ giữa giấy phép lao động và thẻ tạm trú.
Những sai sót này khiến doanh nghiệp vô tình rơi vào tình trạng vi phạm, dù không có yếu tố cố ý.
VIII. PHÁT HIỆN VI PHẠM → DOANH NGHIỆP NÊN XỬ LÝ THẾ NÀO CHO ĐÚNG LUẬT?
Khi phát hiện việc không gia hạn giấy phép lao động đúng hạn, doanh nghiệp không nên tiếp tục xử lý theo cảm tính hoặc “chắp vá hồ sơ”, bởi điều này có thể khiến vi phạm kéo dài và mức xử phạt tăng nặng.
Theo góc nhìn pháp lý, doanh nghiệp cần thực hiện tuần tự các bước sau:
- Bước 1: Dừng ngay việc để người lao động nước ngoài tiếp tục làm việc khi giấy phép lao động đã hết hiệu lực;
- Bước 2: Rà soát lại toàn bộ điều kiện pháp lý để xác định còn đủ điều kiện gia hạn hay bắt buộc phải xin cấp mới;
- Bước 3: Chuẩn bị phương án xử lý phù hợp, tránh nộp hồ sơ sai thủ tục dẫn đến bị trả nhiều lần;
- Bước 4: Chủ động làm việc với cơ quan quản lý lao động trong trường hợp vi phạm đã phát sinh, nhằm hạn chế rủi ro pháp lý.
Việc xử lý sớm, đúng hướng giúp doanh nghiệp giảm thiểu nguy cơ bị áp dụng biện pháp khắc phục nghiêm khắc, đặc biệt là buộc chấm dứt hợp đồng hoặc buộc người lao động xuất cảnh.
IX. CÓ THỂ GIẢM NHẸ MỨC PHẠT KHI KHÔNG GIA HẠN GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG KHÔNG?
Trong thực tiễn, mức phạt không phải lúc nào cũng ở khung cao nhất nếu doanh nghiệp có phương án xử lý phù hợp. Một số yếu tố có thể được xem xét khi áp dụng xử phạt gồm:
- Doanh nghiệp chủ động phát hiện và khắc phục vi phạm trước khi bị thanh tra;
- Vi phạm xảy ra lần đầu, không mang tính hệ thống;
- Doanh nghiệp hợp tác đầy đủ với cơ quan có thẩm quyền trong quá trình xử lý;
- Có luật sư hoặc đơn vị tư vấn pháp lý tham gia từ sớm để định hướng đúng thủ tục.
Trong nhiều trường hợp, việc có luật sư đồng hành ngay từ giai đoạn đầu giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro và hạn chế hậu quả pháp lý phát sinh.
X. VAI TRÒ CỦA LUẬT SƯ TRONG VIỆC XỬ LÝ VI PHẠM LIÊN QUAN ĐẾN GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG
Đối với các vụ việc liên quan đến xử phạt lao động nước ngoài, luật sư không chỉ hỗ trợ “làm hồ sơ”, mà còn đóng vai trò:
- Đánh giá chính xác bản chất vi phạm để lựa chọn đúng hướng xử lý (gia hạn hay xin cấp mới);
- Rà soát rủi ro pháp lý liên quan đến hợp đồng lao động, thẻ tạm trú, xuất nhập cảnh;
- Hỗ trợ làm việc với cơ quan quản lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp;
- Giúp doanh nghiệp xây dựng lại quy trình quản lý lao động nước ngoài, tránh tái diễn vi phạm.
Đây là lý do nhiều doanh nghiệp lựa chọn Công ty Luật TLK đồng hành ngay từ đầu, thay vì xử lý bị động khi đã phát sinh xử phạt.
XI. CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KHÁCH HÀNG
1. Giấy phép lao động hết hạn 01–02 ngày có bị xử phạt không?
→ Có. Chỉ cần giấy phép lao động hết hiệu lực mà người lao động vẫn làm việc thì đã bị coi là vi phạm.
2. Không gia hạn giấy phép lao động có bị phạt cả doanh nghiệp và người lao động không?
→ Có. Doanh nghiệp và người lao động nước ngoài đều có thể bị xử phạt độc lập.
3. Có được vừa nộp hồ sơ gia hạn vừa cho người lao động tiếp tục làm việc không?
→ Không. Khi giấy phép lao động hết hạn, người lao động không được tiếp tục làm việc.
4. Trường hợp nào bắt buộc phải xin cấp mới thay vì gia hạn?
→ Khi không đáp ứng điều kiện gia hạn theo quy định, doanh nghiệp buộc phải xin cấp mới giấy phép lao động.
5. Đã bị xử phạt thì có xin lại giấy phép lao động được không?
→ Có thể, nhưng hồ sơ thường bị thẩm tra kỹ hơn và cần xử lý đúng trình tự pháp lý.
6. Người lao động nước ngoài có nguy cơ bị trục xuất không?
→ Có, đặc biệt trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng hoặc kéo dài.
7. Gia hạn giấy phép lao động có liên quan gì đến thẻ tạm trú không?
→ Có. Thời hạn thẻ tạm trú thường phụ thuộc vào thời hạn giấy phép lao động.
8. Doanh nghiệp FDI có bị xử phạt nặng hơn không?
→ Mức phạt không phân biệt loại hình doanh nghiệp, nhưng doanh nghiệp FDI thường bị kiểm tra kỹ hơn.
9. Công ty Luật TLK có hỗ trợ trọn gói xử lý vi phạm và xin lại giấy phép lao động không?
→ Có. Công ty Luật TLK hỗ trợ tư vấn – rà soát – xử lý trọn gói theo đúng quy định pháp luật.
XII. THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY LUẬT TLK
Nếu doanh nghiệp đang lo ngại rủi ro xử phạt do không gia hạn giấy phép lao động cho người nước ngoài, hoặc cần đánh giá và xử lý hồ sơ đúng luật ngay từ đầu, hãy chủ động liên hệ:
CÔNG TY LUẬT TLK
- Website: tlklawfirm.vn
- Email: info@tlklawfirm.vn
- Tel: 0243.2011.747
- Hotline: 097.211.8764











