Khi doanh nghiệp chuẩn bị xin Giấy phép vận tải đa phương thức, câu hỏi đầu tiên luôn là:
“Chi phí xin Giấy phép vận tải đa phương thức hết bao nhiêu? Có những khoản nào bắt buộc?”
Trên thực tế, Bộ Giao thông vận tải chỉ quy định một số khoản lệ phí nhà nước, còn đa số chi phí phát sinh liên quan đến hồ sơ – thẩm định – bảo hiểm – năng lực tài chính – tư vấn thủ tục lại phụ thuộc từng doanh nghiệp.
Bài viết này của Công ty Luật TLK sẽ phân tích toàn bộ các khoản chi phí mà doanh nghiệp phải dự trù, giúp bạn nắm rõ mức chi, không phát sinh bất ngờ và tối ưu ngân sách ngay từ đầu.
Nếu Quý khách muốn được dự toán chi phí cụ thể theo hồ sơ của mình, hãy liên hệ ngay Công ty Luật TLK qua Hotline 097.211.8764 để được tư vấn chuyên sâu – nhanh – chính xác.
Xem thêm: Thủ tục xin Giấy phép vận tải đa phương thức (Hướng dẫn đầy đủ 2026)
Xem thêm: Điều kiện kinh doanh vận tải đa phương thức (Cập nhật đầy đủ 2026)
Xem thêm: Hồ sơ xin Giấy phép vận tải đa phương thức: Danh mục đầy đủ 2026
PHẦN 1 – TỔNG QUAN VỀ CHI PHÍ XIN GIẤY PHÉP VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC
Chi phí xin Giấy phép vận tải đa phương thức không cố định cho mọi doanh nghiệp, do phụ thuộc vào các yếu tố:
• Quy mô doanh nghiệp
• Điều kiện tài chính (có đủ 80.000 SDR hay không)
• Loại hình vận tải áp dụng
• Phạm vi vận tải (nội địa hay quốc tế)
• Hồ sơ pháp lý – ngành nghề đã phù hợp chưa
• Nhân sự vận hành có đáp ứng hay không
Thực tế cho thấy, 80% doanh nghiệp phải chi trả các khoản sau:
• Lệ phí nộp hồ sơ
• Chi phí chứng minh tài chính (80.000 SDR)
• Chi phí mua bảo hiểm trách nhiệm
• Chi phí xây dựng phương án kinh doanh
• Chi phí hoàn thiện quy trình công nghệ
• Chi phí dịch vụ pháp lý
PHẦN 2 – CĂN CỨ PHÁP LÝ
1. Luật
• Luật Thương mại 2005
• Luật Giao thông đường bộ
• Luật Đường thủy nội địa
• Luật Đường sắt
• Luật Hàng hải Việt Nam
• Luật Hàng không dân dụng Việt Nam
2. Nghị định
• Nghị định điều chỉnh vận tải đa phương thức
• Nghị định 128/2020/NĐ-CP về xử phạt logistics – hải quan
3. Thông tư
• Thông tư hướng dẫn vận tải đa phương thức
• Thông tư hướng dẫn bảo hiểm trách nhiệm vận tải đa phương thức
PHẦN 3 – LỆ PHÍ NHÀ NƯỚC KHI XIN CẤP GIẤY PHÉP
Lệ phí nhà nước là khoản chi thấp nhất trong toàn bộ chi phí.
Do Bộ GTVT quy định theo từng hồ sơ, gồm:
• Lệ phí thẩm định
• Lệ phí cấp Giấy phép
Thông thường dao động: 500.000 – 1.000.000 đồng.
Đây là khoản cố định, không phụ thuộc quy mô doanh nghiệp.
PHẦN 4 – CHI PHÍ CHỨNG MINH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH (80.000 SDR)
(Phần cực quan trọng – chiếm 40% tổng chi phí)
Doanh nghiệp phải chứng minh:
hoặc
Có Hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm vận tải đa phương thức
Các khoản chi có thể bao gồm:
• Chi phí lập báo cáo tài chính
• Chi phí kiểm toán (nếu cần)
• Chi phí xác nhận tài khoản ngân hàng
• Chi phí định giá tài sản
PHẦN 5 – CHI PHÍ MUA BẢO HIỂM TRÁCH NHIỆM VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC
Nếu doanh nghiệp không đủ 80.000 SDR → giải pháp bắt buộc là:
Mua bảo hiểm trách nhiệm vận tải đa phương thức
Mức phí bảo hiểm phụ thuộc:
• Quy mô vận tải
• Giá trị hàng hóa
• Phạm vi vận tải
• Số tuyến vận chuyển
Thông thường mức phí dao động từ vài chục đến vài trăm triệu đồng/năm.
Lỗi làm tăng chi phí:
• Mua sai loại bảo hiểm
• Mua bảo hiểm không đúng điều kiện Bộ GTVT yêu cầu
PHẦN 6 – CHI PHÍ XÂY DỰNG PHƯƠNG ÁN KINH DOANH
Đây là phần khó nhất vì Bộ GTVT yêu cầu:
• Mô tả đầy đủ chuỗi vận tải
• Nhân sự – công nghệ – mạng lưới đối tác
• Quy trình xử lý rủi ro
• Tổ chức quản lý hành trình
Doanh nghiệp thường phải:
• Thuê chuyên gia tư vấn
• Rà soát quy trình vận tải
• Thiết kế mô hình kinh doanh
Chi phí dao động 10 – 50 triệu đồng, tùy mức độ phức tạp.
PHẦN 7 – CHI PHÍ NHÂN SỰ & QUY TRÌNH NỘI BỘ
Bao gồm:
• Chi phí đào tạo nhân sự vận tải
• Chi phí xây dựng quy trình nội bộ
• Chi phí phần mềm theo dõi vận tải
Doanh nghiệp phải chứng minh:
• Có nhân sự chuyên ngành logistics
• Có nhân sự điều phối – giám sát hành trình
• Có bộ phận xử lý rủi ro
PHẦN 8 – CHI PHÍ RÀ SOÁT NGÀNH NGHỀ KINH DOANH
Nếu doanh nghiệp chưa có ngành nghề:
• Dịch vụ logistics
• Vận tải đường bộ / biển / sắt / thủy nội địa / hàng không
• Hỗ trợ vận tải
Chi phí gồm:
• Lệ phí thay đổi đăng ký doanh nghiệp
• Chi phí tư vấn
• Chi phí hoàn thiện hồ sơ
PHẦN 9 – CHI PHÍ DỊCH VỤ CỦA CÔNG TY LUẬT TLK
Gói dịch vụ TLK thường bao gồm:
• Kiểm tra – đánh giá điều kiện
• Rà soát ngành nghề
• Soạn trọn bộ hồ sơ
• Rà soát tài chính hoặc bảo hiểm
• Đại diện làm việc với Bộ GTVT
• Giải trình – xử lý bổ sung
• Bàn giao Giấy phép
Chi phí dịch vụ TLK:
→ Luôn được báo giá minh bạch theo từng hồ sơ, cam kết không phát sinh.
PHẦN 10 – BẢNG DỰ KIẾN TỔNG CHI PHÍ
|
Nhóm doanh nghiệp |
Chi phí thấp nhất |
Chi phí cao nhất |
|
Doanh nghiệp đã đủ 80.000 SDR |
10 – 20 triệu |
40 – 60 triệu |
|
Doanh nghiệp phải mua bảo hiểm |
40 – 80 triệu |
150 – 300 triệu |
|
Doanh nghiệp FDI |
80 – 150 triệu |
250 – 400 triệu |
PHẦN 12 – LỖI THƯỜNG GẶP KHI ƯỚC TÍNH CHI PHÍ
• Bỏ sót chi phí bảo hiểm
• Không đánh giá khả năng đáp ứng nhân sự
• Không xác định đúng ngành nghề
• Phương án kinh doanh sơ sài
• Không chuẩn bị tài chính chứng minh 80.000 SDR
• Không dùng dịch vụ chuyên nghiệp → phát sinh chi phí bổ sung
PHẦN 13 – CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Chi phí xin Giấy phép vận tải đa phương thức tối thiểu bao nhiêu?
→ Khoảng 10–20 triệu nếu doanh nghiệp đã đủ điều kiện.
Phải mua bảo hiểm bao nhiêu tiền?
→ Tùy quy mô vận tải; dao động từ vài chục đến vài trăm triệu đồng.
Chi phí dịch vụ TLK cố định không?
→ TLK cam kết báo giá minh bạch – không phát sinh.
PHẦN 14 – THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY LUẬT TLK
Nếu Quý khách đang có nhu cầu xin Giấy phép vận tải đa phương thức và cần dự toán chi phí chính xác – không phát sinh, hãy kết nối ngay với Công ty Luật TLK. Chúng tôi cam kết đồng hành, tư vấn và triển khai thủ tục với độ chính xác – tốc độ – hiệu quả cao nhất.
Thông tin liên hệ Công ty Luật TLK:
• Website: tlklawfirm.vn
• Email: info@tlklawfirm.vn
• Tel: 0243.2011.747
• Hotline: 097.211.8764











