SỞ TƯ PHÁP THÀNH PHỐ HÀ NỘI
CÔNG TY LUẬT TNHH TLK
Tel: 0243 2011 747 Hotline: 097 211 8764

I. CĂN CỨ PHÁP LÝ ÁP DỤNG

  1. Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 được Quốc hội thông qua ngày 27/11/2015, đã được sửa đổi, bổ sung theo các văn bản còn hiệu lực, trong đó có Luật số 99/2025/QH15 ngày 27/6/2025;
  2. Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 được Quốc hội thông qua ngày 27/11/2015, đã được sửa đổi, bổ sung theo các văn bản còn hiệu lực;
  3. Luật Luật sư số 65/2006/QH11 được Quốc hội thông qua ngày 29/6/2006, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 20/2012/QH13 ngày 20/11/2012.

II. NHẬN ĐỊNH PHÁP LÝ VÀ CHIẾN LƯỢC XỬ LÝ

1. Không phải mọi vụ án đều phụ thuộc yêu cầu của bị hại

Khởi tố theo yêu cầu của bị hại là cơ chế đặc biệt, chỉ áp dụng trong phạm vi luật định. Cần xác định đúng tội danh, khoản áp dụng và chủ thể có quyền yêu cầu.

2. Yêu cầu và rút yêu cầu đều phải được cân nhắc

Việc yêu cầu hoặc rút yêu cầu có thể ảnh hưởng đến quá trình tố tụng. TLK ưu tiên rà chứng cứ, mục tiêu bảo vệ và rủi ro trước khi khách hàng quyết định.

👉 Hãy liên hệ luật sư Công ty Luật TLK để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời, Hotline: 097.211.8764.

III. KHỞI TỐ THEO YÊU CẦU CỦA BỊ HẠI LÀ GÌ?

1. Đây là điều kiện tố tụng đặc biệt

Trong trường hợp luật định, cơ quan có thẩm quyền chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện thuộc trường hợp pháp luật cho phép. Yêu cầu này không thay thế việc kiểm tra dấu hiệu tội phạm.

2. Phải phân biệt với đề nghị khởi tố trong đơn tố giác

Người bị hại có thể tố giác và đề nghị xử lý hành vi có dấu hiệu tội phạm, nhưng chỉ một số trường hợp mới thuộc cơ chế này. Phân biệt đúng giúp xác định quyền yêu cầu, quyền rút yêu cầu và hậu quả.

Ảnh 1: luật sư Công ty Luật TLK tư vấn khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại tại TP. Hồ Chí Minh, Hotline 097.211.8764.

IV. NHỮNG TRƯỜNG HỢP PHẢI CÓ YÊU CẦU CỦA BỊ HẠI

1. Chỉ áp dụng đối với phạm vi tội phạm luật định

Bộ luật Tố tụng hình sự chỉ áp dụng cơ chế này đối với khoản 1 của một số tội phạm cụ thể. Không thể suy rộng sang mọi tội danh.

2. Phải kiểm tra chính xác khoản áp dụng

Cùng một tội danh nhưng khoản áp dụng khác nhau có thể dẫn đến cơ chế tố tụng khác. Luật sư phải đối chiếu hành vi và chứng cứ trước khi kết luận.

👉 Xem thêm: Hết thời hạn giải quyết tố giác tại TP. Hồ Chí Minh cần làm gì? (MỚI NHẤT)

V. AI CÓ QUYỀN YÊU CẦU KHỞI TỐ?

1. Bị hại là chủ thể trung tâm của quyền yêu cầu

Khi thuộc trường hợp luật định, bị hại có quyền yêu cầu khởi tố. Yêu cầu phải rõ ý chí và do đúng chủ thể thực hiện.

2. Người đại diện chỉ thực hiện quyền khi pháp luật cho phép

Pháp luật còn ghi nhận quyền yêu cầu của người đại diện trong một số trường hợp. Cần kiểm tra căn cứ đại diện trước khi thực hiện quyền.

VI. NỘI DUNG VÀ CHỨNG CỨ KÈM YÊU CẦU

1. Yêu cầu khởi tố phải thể hiện rõ ý chí của đúng chủ thể

Trong trường hợp thuộc cơ chế khởi tố theo yêu cầu của bị hại, yêu cầu không nên chỉ thể hiện bằng một câu chung chung trong đơn tố giác. Người bị hại hoặc người đại diện thuộc trường hợp pháp luật cho phép cần thể hiện rõ ý chí đề nghị khởi tố vụ án đối với hành vi đã trình bày.

Thông tư liên tịch số 04/2018/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP quy định yêu cầu khởi tố phải thể hiện bằng văn bản có chữ ký hoặc điểm chỉ; nếu trực tiếp trình bày thì Cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát phải lập biên bản ghi rõ nội dung yêu cầu để người có quyền ký hoặc điểm chỉ. Văn bản này hiện vẫn còn hiệu lực.

2. Chứng cứ kèm theo phải làm rõ hành vi và điều kiện áp dụng

Yêu cầu của bị hại không thay thế việc kiểm tra, xác minh của cơ quan có thẩm quyền. Hồ sơ nên tập trung vào chứng cứ về hành vi, chủ thể, hậu quả, thương tích, danh dự, nhân phẩm hoặc quyền lợi bị xâm hại tùy vụ việc; đồng thời làm rõ căn cứ để xác định trường hợp đang xem xét có thuộc phạm vi khởi tố theo yêu cầu của bị hại hay không.

Luật sư TLK cần tách chứng cứ đã có, chứng cứ còn thiếu và nội dung cần đề nghị xác minh, tránh biến văn bản yêu cầu thành bản kết luận tội danh.

Ảnh 2: luật sư Công ty Luật TLK hướng dẫn chuẩn bị yêu cầu khởi tố và chứng cứ của bị hại tại TP. Hồ Chí Minh, Hotline 097.211.8764.

VII. THỜI ĐIỂM THỰC HIỆN QUYỀN

1. Cần xác định sớm vụ việc có thuộc trường hợp phải có yêu cầu hay không

Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự chỉ áp dụng với khoản 1 của các tội danh được luật liệt kê. Sau sửa đổi năm 2021, phạm vi này gồm khoản 1 các điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155 và 156 của Bộ luật Hình sự. Nếu vụ việc không thuộc phạm vi đó, việc khởi tố không phụ thuộc vào ý chí yêu cầu của bị hại theo cơ chế này.

Vì vậy, cần kiểm tra tội danh dự kiến, khoản áp dụng, tình tiết và chứng cứ trước khi xác định cách thực hiện quyền. Xác định sai có thể khiến người bị hại hiểu nhầm phạm vi quyền quyết định của mình.

2. Yêu cầu nên được thực hiện khi ý chí đã rõ và hồ sơ đã được rà soát

Khi đã xác định vụ việc thuộc trường hợp luật định, người bị hại nên thể hiện yêu cầu rõ ràng, tự nguyện và có dấu vết tố tụng. Luật sư cần kiểm tra sự thống nhất giữa nội dung yêu cầu, chứng cứ và mục tiêu bảo vệ để hạn chế việc về sau phát sinh mâu thuẫn giữa yêu cầu khởi tố với thỏa thuận bồi thường hoặc các văn bản đã giao nộp.

👉 Xem thêm: Cách làm đơn tố giác, yêu cầu khởi tố tại TP. Hồ Chí Minh (MỚI NHẤT)

VIII. RÚT YÊU CẦU KHỞI TỐ VÀ HẬU QUẢ

1. Rút yêu cầu có thể dẫn đến đình chỉ vụ án

Đối với vụ án thuộc Điều 155, nếu người đã yêu cầu khởi tố tự nguyện rút yêu cầu thì vụ án phải được đình chỉ, trừ trường hợp có căn cứ xác định việc rút yêu cầu trái với ý muốn của họ do bị ép buộc, cưỡng bức. Đây là hậu quả tố tụng trực tiếp nên người bị hại cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định.

Trước khi rút, cần xem xét chứng cứ, thỏa thuận bồi thường, mức độ thực hiện cam kết và quyền lợi dân sự. Không nên ký văn bản rút yêu cầu chỉ dựa trên lời hứa chưa được thực hiện.

2. Đã tự nguyện rút thì về nguyên tắc không được yêu cầu lại

Bộ luật Tố tụng hình sự quy định bị hại hoặc người đại diện đã rút yêu cầu khởi tố thì không có quyền yêu cầu lại, trừ trường hợp việc rút do bị ép buộc, cưỡng bức. Đây là điểm có hậu quả pháp lý rất lớn nhưng thường bị xem nhẹ khi các bên đang thương lượng.

Luật sư TLK phải làm rõ hậu quả trước khi khách hàng quyết định, nhất là khi việc rút yêu cầu gắn với bồi thường, hoàn trả tài sản hoặc cam kết thực hiện nghĩa vụ trong tương lai.

👉 Xem thêm: Chi phí luật sư trọn gói bảo vệ bị hại tại TP. Hồ Chí Minh (MỚI NHẤT)

👉 Hãy liên hệ luật sư Công ty Luật TLK để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời, Hotline: 097.211.8764.

IX. TRƯỜNG HỢP BỊ ÉP BUỘC, CƯỠNG BỨC RÚT YÊU CẦU

1. Ý chí rút yêu cầu phải thực sự tự nguyện

Pháp luật đặt ra ngoại lệ khi có căn cứ xác định người đã yêu cầu rút yêu cầu trái với ý muốn do bị ép buộc, cưỡng bức. Trong trường hợp này, dù có văn bản rút yêu cầu, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án vẫn tiếp tục tiến hành tố tụng.

Nếu người bị hại bị đe dọa, gây sức ép, ép ký giấy hoặc tác động đến người thân, cần ưu tiên bảo toàn tin nhắn, ghi âm, hình ảnh, thông tin người chứng kiến và dấu vết khác có thể kiểm chứng.

2. Phải phản ánh sớm việc bị tác động và bảo toàn chứng cứ

Người bị hại cần trình bày rõ thời gian, người tác động, hình thức gây sức ép, nội dung yêu cầu và chứng cứ đang có; đồng thời đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét tính tự nguyện của việc rút yêu cầu.

Không nên chờ đến khi hậu quả đã phát sinh mới trình bày chung chung rằng mình “bị ép”. Chứng cứ về chính hành vi gây sức ép cần được bảo toàn như một nhóm tài liệu độc lập.

👉 Xem thêm: Quyền của bị hại trong điều tra tại TP. Hồ Chí Minh (MỚI NHẤT)

X. BỒI THƯỜNG VÀ THỎA THUẬN CÓ ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO?

1. Bồi thường không tự động đồng nghĩa với đình chỉ vụ án

Việc bồi thường, khắc phục hậu quả hoặc thỏa thuận dân sự không tự động làm vụ án phải đình chỉ. Với trường hợp thuộc Điều 155, vấn đề quyết định trong cơ chế này là người có quyền có rút yêu cầu khởi tố một cách tự nguyện hay không; còn đối với vụ án không thuộc Điều 155, thỏa thuận giữa các bên không làm phát sinh quyền đơn phương quyết định việc tiếp tục hay chấm dứt tố tụng.

Vì vậy, người bị hại không nên đồng nhất ba việc khác nhau: nhận bồi thường, ký thỏa thuận dân sự và rút yêu cầu khởi tố.

2. Chỉ nên quyết định sau khi kiểm tra việc thực hiện thỏa thuận

Nếu các bên thương lượng bồi thường, văn bản cần làm rõ số tiền hoặc tài sản, thời hạn, phương thức thực hiện và tình trạng nghĩa vụ đã hoàn thành. Người bị hại không nên rút yêu cầu trước chỉ vì nhận cam kết sẽ bồi thường sau, nhất là khi nghĩa vụ quan trọng vẫn chưa được thực hiện.

Công ty Luật TLK ưu tiên đánh giá đồng thời hậu quả tố tụng và quyền lợi dân sự để khách hàng biết rõ hệ quả của việc tiếp tục yêu cầu, rút yêu cầu hoặc chỉ ghi nhận thỏa thuận bồi thường. Đúng thời điểm quyết định có thể quan trọng không kém chính nội dung thỏa thuận.

XI. CÔNG TY LUẬT TLK BẢO VỆ BỊ HẠI TRONG CƠ CHẾ ĐẶC THÙ NÀY

1. Kiểm tra điều kiện áp dụng trước khi tư vấn yêu cầu hoặc rút yêu cầu

Khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại là cơ chế tố tụng đặc thù, nên điểm đầu tiên Công ty Luật TLK cần kiểm tra không phải là khách hàng muốn “tiếp tục” hay “dừng” vụ việc, mà là vụ án có thực sự thuộc trường hợp pháp luật đặt quyền yêu cầu vào tay bị hại hay không. Luật sư phải đối chiếu hành vi, tội danh dự kiến, khoản áp dụng, tư cách của người yêu cầu và tài liệu đang có trước khi đưa ra phương án.

Nếu xác định sai cơ chế, người bị hại có thể hiểu nhầm rằng việc mình đồng ý, bãi nại hoặc nhận bồi thường đương nhiên quyết định việc khởi tố, đình chỉ vụ án. Vì vậy, TLK tách rõ ba vấn đề: quyền tố giác và đề nghị xử lý; quyền yêu cầu khởi tố trong trường hợp luật định; quyền thỏa thuận về bồi thường, tài sản và nghĩa vụ dân sự.

2. Rà chứng cứ, mục tiêu bảo vệ và hậu quả của từng lựa chọn

Trước khi người bị hại ký văn bản yêu cầu hoặc rút yêu cầu, luật sư cần rà lại chứng cứ về hành vi, hậu quả, thiệt hại, tình trạng bồi thường và những cam kết đang được đề xuất. Với trường hợp các bên thương lượng, cần xác định nghĩa vụ nào đã thực hiện, nghĩa vụ nào mới chỉ hứa thực hiện, tài sản nào đã hoàn trả và điều kiện nào còn chưa hoàn thành.

Điểm quan trọng là người bị hại phải hiểu hậu quả tố tụng của quyết định mình đưa ra. Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định việc rút yêu cầu có thể dẫn đến đình chỉ vụ án, trừ trường hợp việc rút yêu cầu trái với ý muốn do bị ép buộc, cưỡng bức; người đã tự nguyện rút yêu cầu về nguyên tắc không có quyền yêu cầu lại.

3. Kiểm soát văn bản và dấu vết thể hiện ý chí tự nguyện

TLK ưu tiên để mọi quyết định quan trọng của người bị hại được thể hiện rõ ràng, thống nhất với hồ sơ và có căn cứ kiểm chứng. Nếu có dấu hiệu đe dọa, ép buộc hoặc gây sức ép để rút yêu cầu, cần lập tức bảo toàn tin nhắn, ghi âm, hình ảnh, thông tin người chứng kiến và các dấu vết liên quan; đồng thời lựa chọn cách phản ánh phù hợp với cơ quan có thẩm quyền.

Ảnh 3: luật sư Công ty Luật TLK bảo vệ người bị hại trong vụ án khởi tố theo yêu cầu tại TP. Hồ Chí Minh, Hotline 097.211.8764.

👉 Xem thêm: Chứng cứ bị hại cần có khi tố giác tại TP. Hồ Chí Minh (MỚI NHẤT)

XII. SAI LẦM PHÁP LÝ CẦN TRÁNH

1. Nhầm “bãi nại” với việc đương nhiên chấm dứt vụ án

Trong thực tế, cụm từ “bãi nại” thường được sử dụng rất rộng nhưng không phải cứ có giấy bãi nại là vụ án đương nhiên phải đình chỉ. Cần xác định vụ án có thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại hay không, văn bản thể hiện nội dung gì và ý chí của người bị hại có thực sự là rút yêu cầu khởi tố hay chỉ ghi nhận việc đã nhận bồi thường, xin giảm nhẹ hoặc không còn yêu cầu dân sự.

Gộp các nội dung này vào một văn bản thiếu rõ ràng có thể tạo ra hậu quả ngoài dự tính. Người bị hại nên hiểu chính xác mình đang từ bỏ quyền nào, giữ lại quyền nào và quyết định đó ảnh hưởng thế nào đến quá trình tố tụng.

2. Rút yêu cầu trước khi nghĩa vụ bồi thường được thực hiện đầy đủ

Một sai lầm có rủi ro cao là ký rút yêu cầu dựa trên lời hứa sẽ bồi thường sau. Khi việc rút yêu cầu làm phát sinh hậu quả tố tụng theo luật, khả năng quay lại yêu cầu có thể bị hạn chế nghiêm ngặt. Vì vậy, người bị hại cần kiểm tra việc thực hiện thỏa thuận, chứng từ thanh toán, tài sản đã hoàn trả và nghĩa vụ còn tồn tại trước khi quyết định.

Luật sư cũng cần rà nội dung thỏa thuận để tránh điều khoản mơ hồ, điều kiện khó kiểm chứng hoặc cách diễn đạt làm phát sinh tranh chấp mới.

3. Không lưu chứng cứ về việc bị đe dọa, ép buộc

Nếu việc rút yêu cầu không tự nguyện, chứng cứ về hành vi gây sức ép có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Người bị hại không nên chỉ trình bày chung rằng mình “bị ép” mà cần lưu lại thời gian, người thực hiện, nội dung tác động, hình thức đe dọa và nguồn tài liệu có thể kiểm tra.

Pháp luật hiện hành vẫn duy trì cơ chế ngoại lệ đối với trường hợp rút yêu cầu do bị ép buộc, cưỡng bức; Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự hiện còn hiệu lực từ ngày 01/7/2025.

👉 Xem thêm: Bị hại tố giác nhưng chưa khởi tố tại TP. Hồ Chí Minh cần làm gì? (MỚI NHẤT)

XIII. CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KHÁCH HÀNG

1. Có phải mọi vụ án hình sự đều chỉ được khởi tố khi bị hại yêu cầu?

Không. Chỉ những trường hợp Bộ luật Tố tụng hình sự quy định mới phụ thuộc vào yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện thuộc trường hợp luật định.

2. Đơn tố giác có đồng thời là yêu cầu khởi tố của bị hại không?

Không nên mặc nhiên coi là một. Cần kiểm tra nội dung có thể hiện rõ ý chí yêu cầu khởi tố và người ký có đúng chủ thể có quyền hay không.

3. Người bị hại có thể yêu cầu khởi tố bằng lời nói không?

Có thể trình bày trực tiếp nhưng việc yêu cầu phải được ghi nhận đúng thủ tục, thể hiện rõ ý chí của người có quyền yêu cầu.

4. Nhận bồi thường có đồng nghĩa phải rút yêu cầu khởi tố không?

Không. Nhận bồi thường, thỏa thuận dân sự và rút yêu cầu khởi tố là những vấn đề khác nhau, có hậu quả pháp lý khác nhau.

5. Giấy bãi nại có làm vụ án tự động đình chỉ không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào tên gọi “bãi nại”. Phải kiểm tra vụ án có thuộc Điều 155 và nội dung có thực sự là rút yêu cầu hay không.

6. Đã rút yêu cầu khởi tố có được yêu cầu lại không?

Về nguyên tắc không, nếu đã tự nguyện rút yêu cầu; ngoại lệ được đặt ra khi việc rút do bị ép buộc, cưỡng bức.

7. Bị đe dọa để rút yêu cầu thì cần làm gì?

Cần bảo toàn chứng cứ, ghi nhận người thực hiện, thời gian, nội dung tác động và phản ánh kịp thời với cơ quan có thẩm quyền.

8. Có nên rút yêu cầu trước rồi chờ bồi thường sau không?

Đây là phương án có rủi ro. Cần kiểm tra nghĩa vụ đã thực hiện, tài sản đã hoàn trả và hậu quả tố tụng trước khi quyết định.

9. Luật sư có thể thay bị hại quyết định rút yêu cầu không?

Không. Quyết định thuộc chủ thể có quyền; luật sư phân tích căn cứ, rủi ro và hậu quả để khách hàng quyết định đầy đủ thông tin.

10. Khi nào nên nhờ Công ty Luật TLK hỗ trợ?

Nên cân nhắc trước khi yêu cầu hoặc rút yêu cầu, khi đang thương lượng bồi thường, bị gây sức ép hoặc chưa rõ vụ việc có thuộc cơ chế này hay không.

👉 Quý Khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin về Hệ sinh thái TLK và các gói ưu đãi dịch vụ Pháp lý, Kế toán – Thuế đang được áp dụng dưới đây.

🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ pháp lý của Công ty Luật TLK

🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ Kế toán – Thuế của Công ty Tư vấn và Đại lý thuế TLK Global

🔗 Hệ sinh thái TLK: Công ty Luật TLK và Công ty Tư vấn và Đại lý Thuế TLK Global

XIV. THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY LUẬT TLK

Khởi tố theo yêu cầu của bị hại là cơ chế đặc thù; một quyết định thiếu cân nhắc về yêu cầu, rút yêu cầu hoặc bồi thường có thể tạo hậu quả tố tụng khó khắc phục. Vì vậy, cần xác định đúng trường hợp áp dụng, chứng cứ, tư cách chủ thể và hệ quả trước khi ký bất kỳ văn bản quan trọng nào.

Công ty Luật TLK hỗ trợ người bị hại tại TP. Hồ Chí Minh rà điều kiện áp dụng, chứng cứ, nội dung yêu cầu, thỏa thuận bồi thường và dấu hiệu ép buộc, cưỡng bức; đồng thời xây dựng phương án bảo vệ quyền lợi theo từng giai đoạn.

➡️ Điểm khác biệt cốt lõi của TLK là “xử lý đúng ngay từ đầu”: đúng trường hợp – đúng chủ thể – đúng chứng cứ – đúng thời điểm – đúng chiến lược.

👉 Hãy liên hệ luật sư Công ty Luật TLK để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời, Hotline: 097.211.8764.

 CÔNG TY LUẬT TLK

🌐 Website: https://tlklawfirm.vn
📧 Email: info@tlklawfirm.vn
☎ Tel: 0243.2011.747
📞 Hotline: 097.211.8764

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:

LIÊN HỆ SỬ DỤNG DỊCH VỤ LUẬT SƯ
(Vui lòng click vào nút dưới đây để chọn gói dịch vụ)

TƯ VẤN PHÁP LUẬT QUA VIDEO CỦA TLK

XEM THÊM
×

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ

CÔNG TY LUẬT TNHH TLK
Giấy phép hoạt động số: 01021852/TP/ĐKHĐ cấp bởi Sở Tư pháp TP. Hà Nội
TỔNG ĐÀI TƯ VẤN PHÁP LUẬT 24/7
GỌI NGAY: 097 211 8764
Vì trách nhiệm cộng đồng - Tư vấn hoàn toàn miễn phí
SỐ LƯỢT TRUY CẬP
Tổng lượt truy cập: 9.605.425
Xem trong ngày: 3.452
Đang xem: 60
zalo