SỞ TƯ PHÁP THÀNH PHỐ HÀ NỘI
CÔNG TY LUẬT TNHH TLK
Tel: 0243 2011 747 Hotline: 097 211 8764

I. CĂN CỨ PHÁP LÝ

  1. Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 được Quốc hội thông qua ngày 20/11/2019;
  2. Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 được Quốc hội thông qua ngày 17/6/2020;
  3. Nghị định số 152/2020/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 30/12/2020, quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam;
  4. Nghị định số 70/2023/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 18/9/2023, sửa đổi, bổ sung Nghị định 152/2020/NĐ-CP;
  5. Các văn bản hướng dẫn thi hành còn hiệu lực có liên quan.

II. NHẬN ĐỊNH PHÁP LÝ VÀ CHIẾN LƯỢC KIỂM SOÁT RỦI RO

Nhà đầu tư nước ngoài không phải trong mọi trường hợp đều phải xin giấy phép lao động khi làm việc tại Việt Nam. Chỉ khi nhà đầu tư trực tiếp làm việc, điều hành, hưởng lương hoặc không đáp ứng điều kiện miễn theo pháp luật lao động, nghĩa vụ xin giấy phép lao động mới phát sinh.

Trong thực tiễn, rất nhiều nhà đầu tư nước ngoài hiểu sai rằng chỉ cần có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là được làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Đây là nhận định không chính xác và tiềm ẩn rủi ro bị xử phạt, buộc xuất cảnh hoặc bị từ chối cấp thẻ tạm trú.

Pháp luật Việt Nam phân biệt rất rõ tư cách “nhà đầu tư” và tư cách “người lao động”. Việc có phải xin giấy phép lao động hay không phụ thuộc vào bản chất công việc thực tế và tỷ lệ vốn góp, không phụ thuộc vào quốc tịch hay tên gọi chức danh.

👉 Liên hệ ngay Công ty Luật TLK để được rà soát chính xác trường hợp của Quý nhà đầu tư, tránh rủi ro pháp lý khi làm việc tại Việt Nam.
📞 Hotline 097.211.8764

Ảnh 1: Nhà đầu tư nước ngoài làm việc tại Việt Nam có phải xin giấy phép lao động không – Công ty Luật TLK – Hotline 097.211.8764

👉 Internal Link ①: 👉 Thủ tục xin giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam

III. NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI LÀM VIỆC TẠI VIỆT NAM LÀ AI?

Để xác định nghĩa vụ về giấy phép lao động, trước hết cần xác định đúng tư cách pháp lý của nhà đầu tư nước ngoài khi có mặt và làm việc tại Việt Nam.

1. Nhà đầu tư nước ngoài theo pháp luật đầu tư

Theo Luật Đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài là:

  • Cá nhân có quốc tịch nước ngoài;
  • Thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam thông qua dự án đầu tư hoặc góp vốn vào doanh nghiệp Việt Nam.

Tư cách nhà đầu tư chỉ phản ánh quyền đầu tư, không đồng nghĩa với quyền làm việc không cần giấy phép lao động.

2. Khi nào nhà đầu tư bị coi là “làm việc” tại Việt Nam?

Nhà đầu tư nước ngoài bị coi là đang làm việc tại Việt Nam khi:

  • Trực tiếp điều hành, quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam;
  • Giữ chức danh quản lý, giám đốc, tổng giám đốc, trưởng bộ phận;
  • Tham gia điều hành thường xuyên, liên tục;
  • Có hưởng lương, thù lao hoặc lợi ích gắn với hoạt động điều hành.

Trong các trường hợp này, nhà đầu tư đồng thời mang tư cách người lao động nước ngoài, và khi đó nghĩa vụ về giấy phép lao động có thể phát sinh.

3. Vì sao nhiều nhà đầu tư bị xử phạt do hiểu sai?

Các sai lầm phổ biến gồm:

  • Cho rằng góp vốn = không cần giấy phép lao động;
  • Không phân biệt giữa điều hành chiến lược và làm việc thường xuyên;
  • Không nắm rõ các trường hợp được miễn nhưng vẫn phải xin xác nhận.

👉 Internal Link ②: 👉 Phân biệt nhà đầu tư nước ngoài và người lao động nước ngoài theo pháp luật Việt Nam

IV. NGUYÊN TẮC PHÁP LÝ VỀ GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG ĐỐI VỚI NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI

1. Nguyên tắc chung của Bộ luật Lao động

Theo Bộ luật Lao động, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam:

  • Phải có giấy phép lao động,
  • Trừ trường hợp thuộc diện được miễn theo quy định của Chính phủ.

Như vậy, giấy phép lao động là nguyên tắc chung, miễn chỉ là ngoại lệ và phải đáp ứng đúng điều kiện pháp luật.

2. Quan hệ giữa tư cách nhà đầu tư và giấy phép lao động

Pháp luật không cấm nhà đầu tư nước ngoài làm việc tại Việt Nam, nhưng:

  • Việc làm đó phải tuân thủ quy định về lao động;
  • Nếu không thuộc trường hợp miễn, vẫn phải xin giấy phép lao động như người lao động nước ngoài khác.

Do đó, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư không thay thế giấy phép lao động.

👉 Internal Link ③: 👉 Trường hợp nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải xin giấy phép lao động

V. TRƯỜNG HỢP BẮT BUỘC PHẢI XIN GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG

Mặc dù mang tư cách nhà đầu tư, không ít trường hợp nhà đầu tư nước ngoài vẫn bắt buộc phải xin giấy phép lao động khi làm việc tại Việt Nam. Việc “bị bắt buộc” hay không không phụ thuộc vào tên gọi nhà đầu tư, mà phụ thuộc vào bản chất công việc và tỷ lệ vốn góp.

1. Nhà đầu tư trực tiếp làm việc, điều hành nhưng không đủ điều kiện miễn

Nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải xin giấy phép lao động nếu:

  • Trực tiếp tham gia điều hành hoạt động hằng ngày của doanh nghiệp;
  • Giữ vị trí giám đốc, tổng giám đốc, trưởng bộ phận;
  • Có mặt thường xuyên tại Việt Nam để làm việc;
  • Nhưng không đáp ứng điều kiện miễn theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung).

Thực tiễn cho thấy, rất nhiều nhà đầu tư góp vốn nhỏ, nhưng lại trực tiếp điều hành, dẫn đến việc vẫn bị coi là người lao động nước ngoài.

👉 Internal Link ④: 👉 Nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp điều hành doanh nghiệp có phải xin giấy phép lao động không?

2. Nhà đầu tư góp vốn nhưng tỷ lệ vốn không đạt ngưỡng miễn

Theo quy định hiện hành, chỉ một số mức vốn góp nhất định mới được xem xét miễn giấy phép lao động. Trường hợp:

  • Nhà đầu tư góp vốn dưới ngưỡng pháp luật quy định;
  • Dù có tên trong hồ sơ đầu tư nhưng không đạt điều kiện miễn;

thì khi trực tiếp làm việc tại Việt Nam, vẫn phải xin giấy phép lao động như người lao động nước ngoài thông thường.

Đây là lỗi pháp lý rất phổ biến, đặc biệt ở các doanh nghiệp FDI nhỏ hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp có vốn nước ngoài.

3. Nhà đầu tư làm việc theo hợp đồng lao động hoặc hưởng lương

Nhà đầu tư nước ngoài chắc chắn phải xin giấy phép lao động nếu:

  • Ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp tại Việt Nam;
  • Nhận lương, thù lao cố định;
  • Tham gia làm việc theo thời gian xác định.

Trong trường hợp này, tư cách người lao động được xác lập rõ ràng, bất kể nhà đầu tư có hay không có phần vốn góp.

👉 Internal Link ⑤: 👉 Các trường hợp người nước ngoài bắt buộc phải có giấy phép lao động tại Việt Nam

Ảnh 2: Trường hợp nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải xin giấy phép lao động tại Việt Nam – Công ty Luật TLK – Hotline 097.211.8764

VI. TRƯỜNG HỢP ĐƯỢC MIỄN GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG

Bên cạnh các trường hợp bắt buộc, pháp luật Việt Nam cũng quy định rõ các trường hợp nhà đầu tư nước ngoài được miễn giấy phép lao động, nếu đáp ứng đúng điều kiện.

1. Nhà đầu tư góp vốn đủ điều kiện theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP (đã sửa đổi)

Nhà đầu tư nước ngoài được miễn giấy phép lao động khi:

  • Là nhà đầu tư góp vốn thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam;
  • Tỷ lệ vốn góp đáp ứng đúng ngưỡng pháp luật quy định;
  • Tham gia quản lý doanh nghiệp phù hợp với tư cách nhà đầu tư.

Đây là trường hợp miễn phổ biến nhất trong thực tiễn.

2. Chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn công ty trách nhiệm hữu hạn

Nhà đầu tư nước ngoài là:

  • Chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên; hoặc
  • Thành viên góp vốn công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên;

nếu đáp ứng điều kiện pháp luật, được miễn giấy phép lao động, nhưng vẫn có thể phải thực hiện thủ tục xác nhận miễn.

3. Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị

Nhà đầu tư nước ngoài giữ chức danh:

  • Chủ tịch Hội đồng quản trị;
  • Thành viên Hội đồng quản trị;

nếu đáp ứng điều kiện về vốn và tư cách theo pháp luật lao động, thuộc diện được miễn giấy phép lao động.

👉 Internal Link ⑥: 👉 Các trường hợp nhà đầu tư nước ngoài được miễn giấy phép lao động theo Nghị định 70/2023/NĐ-CP

VII. PHÂN BIỆT: MIỄN GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG VÀ KHÔNG CẦN XIN XÁC NHẬN MIỄN

Đây là nội dung thường bị hiểu sai nghiêm trọng trong thực tiễn.

1. Miễn giấy phép nhưng vẫn phải xin xác nhận

Phần lớn trường hợp miễn:

  • Vẫn phải nộp hồ sơ xin xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động tại cơ quan lao động;
  • Thời hạn xác nhận thường gắn với thời gian làm việc tại Việt Nam.

Nếu không có văn bản xác nhận, nhà đầu tư vẫn có thể bị coi là làm việc trái phép.

2. Trường hợp không cần xin xác nhận

Chỉ một số trường hợp rất đặc thù mới không cần xin xác nhận, và phải được đánh giá cẩn trọng từng hồ sơ cụ thể.

👉 Internal Link ⑦: 👉 Khi nào nhà đầu tư nước ngoài phải xin xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động?

VIII. THỦ TỤC XIN GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG CHO NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI

Trong trường hợp bắt buộc phải xin giấy phép lao động, nhà đầu tư nước ngoài cần thực hiện đúng trình tự để tránh bị từ chối hồ sơ hoặc xử phạt.

1. Hồ sơ cơ bản cần chuẩn bị

  • Văn bản đề nghị cấp giấy phép lao động;
  • Giấy tờ chứng minh tư cách nhà đầu tư (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, hồ sơ góp vốn);
  • Giấy tờ chứng minh vị trí công việc (quyết định bổ nhiệm, mô tả công việc);
  • Giấy khám sức khỏe hợp lệ;
  • Phiếu lý lịch tư pháp;
  • Hộ chiếu còn hiệu lực;
  • Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan lao động.

2. Trình tự thực hiện

  1. Giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (nếu thuộc diện phải giải trình);
  2. Nộp hồ sơ xin giấy phép lao động tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội;
  3. Nhận kết quả và thực hiện các thủ tục cư trú liên quan (thẻ tạm trú).

👉 Internal Link ⑧: 👉 Quy trình xin giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam

IX. THỦ TỤC XÁC NHẬN KHÔNG THUỘC DIỆN CẤP GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG

Đối với nhà đầu tư thuộc diện được miễn, pháp luật vẫn yêu cầu xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động (trừ một số trường hợp đặc thù).

1. Hồ sơ xác nhận miễn

  • Văn bản đề nghị xác nhận;
  • Giấy tờ chứng minh tư cách nhà đầu tư và tỷ lệ vốn góp;
  • Hộ chiếu;
  • Giấy tờ chứng minh vị trí quản lý (nếu có).

2. Lưu ý thực tiễn

  • Phải nộp hồ sơ trước khi nhà đầu tư bắt đầu làm việc;
  • Thời hạn xác nhận thường gắn với thời hạn làm việc hoặc thời hạn góp vốn;
  • Thiếu xác nhận miễn có thể bị coi là làm việc không phép.

👉 Internal Link ⑨: 👉 Thủ tục xin xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động

X. HỒ SƠ BỊ TỪ CHỐI VÀ CÁCH CÔNG TY LUẬT TLK XỬ LÝ

1. Nguyên nhân hồ sơ thường bị từ chối

  • Hiểu sai trường hợp miễn giấy phép lao động;
  • Không chứng minh được tỷ lệ vốn góp hợp lệ;
  • Hồ sơ đầu tư và hồ sơ lao động không thống nhất;
  • Nộp sai thời điểm hoặc thiếu xác nhận miễn.

2. Cách Công ty Luật TLK xử lý

  • Rà soát tư cách pháp lý thực tế của nhà đầu tư;
  • Phân loại chính xác bắt buộc – miễn – miễn nhưng phải xác nhận;
  • Soạn hồ sơ, văn bản giải trình đúng trọng tâm;
  • Đại diện làm việc với cơ quan lao động để tháo gỡ hồ sơ bị “treo”.

👉 Internal Link ⑩: 👉 Hồ sơ giấy phép lao động bị từ chối và cách xử lý hiệu quả

XI. LỖI THƯỜNG GẶP – RỦI RO – MỨC XỬ PHẠT

1. Lỗi phổ biến

  • Làm việc khi chưa có giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn;
  • Nhầm lẫn giữa tư cách nhà đầu tư và người lao động;
  • Không gia hạn xác nhận miễn đúng hạn.

2. Mức xử phạt

  • Phạt tiền đối với người lao động nước ngoài làm việc không phép;
  • Phạt tiền đối với doanh nghiệp sử dụng lao động không phép;
  • Biện pháp khắc phục: buộc xuất cảnh đối với nhà đầu tư vi phạm.

Ảnh 3: Mức xử phạt đối với người nước ngoài làm việc không giấy phép tại Việt Nam Hotline 097.211.8764

XII. CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KHÁCH HÀNG

1. Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn nhỏ có được miễn giấy phép lao động không?
Không. Việc miễn phụ thuộc vào tỷ lệ vốn góp theo quy định, không phải cứ góp vốn là được miễn.

2. Có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư thì có cần xin giấy phép lao động không?
Có thể vẫn cần. Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư không thay thế giấy phép lao động.

3. Nhà đầu tư không hưởng lương có phải xin giấy phép lao động không?
Không hưởng lương chưa đủ căn cứ để được miễn; cần xem xét bản chất công việc và tư cách pháp lý.

4. Trường hợp được miễn có cần làm thủ tục gì không?
Phần lớn trường hợp vẫn phải xin xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.

5. Không xin xác nhận miễn có bị xử phạt không?
Có. Có thể bị coi là làm việc trái phép.

6. Thời hạn xác nhận miễn là bao lâu?
Phụ thuộc vào thời gian làm việc hoặc thời hạn dự án đầu tư.

7. Khi nào nên xin giấy phép lao động thay vì xin miễn?
Khi không đáp ứng đủ điều kiện miễn hoặc hồ sơ đầu tư không rõ ràng.

8. Nhà đầu tư có thể vừa là người lao động không?
Có. Khi đó phải tuân thủ đầy đủ quy định về lao động.

9. Có thể chuyển từ miễn sang xin giấy phép lao động không?
Có, nếu thay đổi vị trí công việc hoặc tỷ lệ vốn góp.

10. Có nên nhờ luật sư rà soát trước khi làm hồ sơ?
Nên. Việc rà soát trước giúp tránh bị xử phạt và tiết kiệm thời gian.

👉 Quý Khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin về Hệ sinh thái TLK và các gói ưu đãi dịch vụ Pháp lý, Kế toán – Thuế đang được áp dụng dưới đây.

🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ pháp lý của Công ty Luật TLK

🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ Kế toán – Thuế của Công ty Tư vấn và Đại lý thuế TLK Global

🔗 Hệ sinh thái TLK: Công ty Luật TLK và Công ty Tư vấn và Đại lý Thuế TLK Global

XIII. THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY LUẬT TLK

Việc xác định đúng hay không phải xin giấy phép lao động đối với nhà đầu tư nước ngoài là vấn đề then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền cư trú, quyền làm việc và rủi ro xử phạt.

Công ty Luật TLK cung cấp dịch vụ tư vấn – rà soát – soạn hồ sơ – đại diện làm việc với cơ quan lao động cho nhà đầu tư nước ngoài trọn gói, an toàn pháp lý.

CÔNG TY LUẬT TLK

🌐 Website: https://tlklawfirm.vn
📧 Email: info@tlklawfirm.vn
Tel: 0243.2011.747
📞 Hotline: 097.211.8764

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:

LIÊN HỆ SỬ DỤNG DỊCH VỤ LUẬT SƯ
(Vui lòng click vào nút dưới đây để chọn gói dịch vụ)

×
CÔNG TY LUẬT TNHH TLK
Giấy phép hoạt động số: 01021852/TP/ĐKHĐ cấp bởi Sở Tư pháp TP. Hà Nội
TỔNG ĐÀI TƯ VẤN PHÁP LUẬT 24/7
GỌI NGAY: 097 211 8764
Vì trách nhiệm cộng đồng - Tư vấn hoàn toàn miễn phí
SỐ LƯỢT TRUY CẬP
Tổng lượt truy cập: 9.605.425
Xem trong ngày: 3.452
Đang xem: 60
zalo