I. CĂN CỨ PHÁP LÝ ĐIỀU CHỈNH HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC, SỬ DỤNG NƯỚC
- Luật Tài nguyên nước số 28/2023/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 27/11/2023, có hiệu lực từ 01/7/2024;
- Nghị định số 53/2024/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 16/5/2024, quy định chi tiết thi hành Luật Tài nguyên nước;
- Nghị định số 36/2020/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 24/3/2020, quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài nguyên nước (các nội dung còn hiệu lực);
- Thông tư số 03/2024/TT-BTNMT do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành, hướng dẫn kỹ thuật về khai thác, sử dụng tài nguyên nước;
- Các văn bản hướng dẫn thi hành khác có liên quan còn hiệu lực.
II. NHẬN ĐỊNH PHÁP LÝ VÀ CHIẾN LƯỢC KIỂM SOÁT RỦI RO
Giấy phép khai thác, sử dụng nước mặt hoặc nước ngầm là điều kiện pháp lý bắt buộc đối với tổ chức, doanh nghiệp có hoạt động khai thác nước vượt ngưỡng theo quy định. Việc khai thác nước không phép hoặc sai phép có thể dẫn đến xử phạt nặng, đình chỉ hoạt động và buộc khắc phục hậu quả.
Trong bối cảnh Luật Tài nguyên nước 2023 đã có hiệu lực, cách tiếp cận quản lý tài nguyên nước tại Việt Nam đã thay đổi theo hướng siết chặt điều kiện cấp phép, nâng cao trách nhiệm của tổ chức khai thác. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn đang vận hành hệ thống khai thác nước mặt hoặc nước ngầm mà chưa xác định đúng nghĩa vụ xin cấp Giấy phép khai thác, sử dụng nước, đặc biệt là các dự án sản xuất, khu công nghiệp, cơ sở có nhu cầu sử dụng nước lớn.
Hệ quả thường gặp là doanh nghiệp chỉ phát hiện vi phạm khi bị thanh tra, kiểm tra, dẫn đến rủi ro pháp lý, chi phí xử phạt và gián đoạn hoạt động sản xuất – kinh doanh. Việc xin cấp Giấy phép khai thác, sử dụng nước vì vậy không chỉ là thủ tục hành chính, mà là yêu cầu tuân thủ pháp luật mang tính nền tảng, gắn chặt với sự an toàn pháp lý dài hạn của dự án.
👉 Để tránh rủi ro ngay từ đầu, Quý doanh nghiệp nên liên hệ sớm với Công ty Luật TLK để được rà soát toàn diện nghĩa vụ pháp lý về tài nguyên nước, xác định đúng trường hợp phải xin phép, thẩm quyền cấp phép và thời điểm thực hiện.
III. TỔNG QUAN THỦ TỤC XIN CẤP GIẤY PHÉP KHAI THÁC, SỬ DỤNG NƯỚC MẶT HOẶC NƯỚC NGẦM
Trước khi đi sâu vào điều kiện và hồ sơ, việc hiểu đúng bản chất pháp lý của Giấy phép khai thác, sử dụng nước là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp triển khai thủ tục đúng hướng.
1. Giấy phép khai thác, sử dụng nước là gì?
Giấy phép khai thác, sử dụng nước là văn bản do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân, cho phép khai thác nước mặt hoặc nước dưới đất (nước ngầm) với lưu lượng, mục đích, thời hạn và điều kiện cụ thể. Giấy phép này là căn cứ pháp lý để Nhà nước quản lý, giám sát việc sử dụng tài nguyên nước một cách bền vững.
Theo quy định mới, hoạt động khai thác nước không còn được nhìn nhận đơn lẻ, mà được đặt trong mối quan hệ tổng thể với:
- Quy hoạch tài nguyên nước;
- Nhu cầu sử dụng nước của khu vực;
- Khả năng phục hồi của nguồn nước.
Do đó, hồ sơ xin cấp phép không chỉ mang tính mô tả, mà phải chứng minh tính phù hợp và an toàn của phương án khai thác.
2. Phân biệt khai thác nước mặt và khai thác nước ngầm
Trong thực tiễn tư vấn, Công ty Luật TLK nhận thấy nhiều doanh nghiệp chưa phân biệt rõ nước mặt và nước ngầm, dẫn đến áp dụng sai thủ tục:
- Khai thác nước mặt: là việc lấy nước từ sông, suối, kênh, rạch, hồ, ao, đập… để phục vụ sản xuất, kinh doanh, sinh hoạt;
- Khai thác nước ngầm (nước dưới đất): là việc khai thác nước từ các tầng chứa nước thông qua giếng khoan, giếng đào.
Mỗi loại hình khai thác có điều kiện, ngưỡng lưu lượng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau, kéo theo sự khác biệt về hồ sơ và thẩm quyền cấp phép.

Ảnh 1: Phân biệt khai thác nước mặt và nước ngầm theo pháp luật – Công ty Luật TLK – Hotline 097.211.8764
3. Mối liên hệ giữa Giấy phép khai thác, sử dụng nước và hoạt động đầu tư
Đối với dự án đầu tư, Giấy phép khai thác, sử dụng nước thường liên quan trực tiếp đến tiến độ triển khai dự án, đặc biệt trong các ngành:
- Sản xuất công nghiệp;
- Chế biến thực phẩm, đồ uống;
- Khu công nghiệp, cụm công nghiệp;
- Dự án có nhu cầu sử dụng nước lớn, liên tục.
Việc chưa có Giấy phép khai thác, sử dụng nước hoặc sử dụng vượt quá nội dung được cấp phép có thể khiến dự án không đủ điều kiện vận hành hợp pháp, dù đã hoàn tất các thủ tục đầu tư khác.
👉 Xem thêm: Thủ tục xin cấp Giấy phép môi trường cho dự án đầu tư mới nhất
IV. ĐIỀU KIỆN – ĐỐI TƯỢNG PHẢI XIN GIẤY PHÉP KHAI THÁC, SỬ DỤNG NƯỚC
Việc xác định đúng đối tượng và điều kiện phải xin Giấy phép khai thác, sử dụng nước là bước then chốt quyết định toàn bộ hướng triển khai hồ sơ. Trên thực tế, nhiều vi phạm phát sinh do doanh nghiệp đánh giá sai ngưỡng khai thác hoặc nhầm lẫn giữa các trường hợp được miễn và phải xin phép.
1. Đối tượng phải xin Giấy phép khai thác, sử dụng nước
Theo pháp luật hiện hành về tài nguyên nước, các tổ chức, doanh nghiệp, chủ dự án đầu tư có hoạt động khai thác nước mặt hoặc nước ngầm vượt ngưỡng theo quy định đều thuộc diện phải xin Giấy phép khai thác, sử dụng nước.
Nhóm đối tượng thường xuyên phải thực hiện thủ tục này bao gồm:
- Doanh nghiệp sản xuất công nghiệp có nhu cầu sử dụng nước ổn định, liên tục;
- Cơ sở chế biến thực phẩm, đồ uống, dệt nhuộm, giấy, hóa chất;
- Khu công nghiệp, cụm công nghiệp, dự án đầu tư hạ tầng;
- Dự án đầu tư có hoạt động khai thác nước ngầm thông qua giếng khoan;
- Tổ chức khai thác nước mặt từ sông, hồ, kênh, rạch để phục vụ sản xuất, kinh doanh.
Trong quá trình tư vấn, Công ty Luật TLK nhận thấy nhiều doanh nghiệp cho rằng chỉ khi “khai thác lớn” mới phải xin phép. Cách hiểu này không còn phù hợp, bởi Luật Tài nguyên nước 2023 tiếp cận theo ngưỡng khai thác và mức độ tác động, không chỉ dựa trên quy mô vốn hay loại hình doanh nghiệp.
2. Các trường hợp được miễn giấy phép nhưng vẫn phải đăng ký
Bên cạnh các trường hợp phải xin phép, pháp luật cũng quy định một số trường hợp được miễn Giấy phép khai thác, sử dụng nước. Tuy nhiên, “miễn giấy phép” không đồng nghĩa với miễn nghĩa vụ pháp lý.
Trên thực tế:
- Nhiều trường hợp vẫn phải thực hiện đăng ký khai thác nước với cơ quan có thẩm quyền;
- Doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ quy định về bảo vệ nguồn nước, báo cáo định kỳ.
Sai lầm phổ biến là doanh nghiệp chủ quan không đăng ký, dẫn đến bị xử phạt khi bị kiểm tra, thanh tra. Đây là điểm mà Công ty Luật TLK luôn nhấn mạnh khi rà soát nghĩa vụ pháp lý về tài nguyên nước cho khách hàng.
3. Điều kiện chung để được cấp Giấy phép khai thác, sử dụng nước
Để được cấp Giấy phép khai thác, sử dụng nước, tổ chức, doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời các điều kiện cơ bản sau:
- Hoạt động khai thác phù hợp với quy hoạch tài nguyên nước;
- Có phương án khai thác nước bảo đảm không gây suy giảm, cạn kiệt nguồn nước;
- Có biện pháp bảo vệ nguồn nước, phòng ngừa ô nhiễm, sụt lún;
- Phù hợp với mục đích sử dụng nước đã đăng ký.
Đây là các điều kiện mang tính xuyên suốt, được cơ quan Nhà nước xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thẩm định hồ sơ.
👉 Xem thêm: Thủ tục lập và phê duyệt Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) mới nhất
V. HỒ SƠ – QUY TRÌNH – THẨM QUYỀN – THỜI GIAN GIẢI QUYẾT
Sau khi xác định thuộc diện phải xin phép, bước tiếp theo là chuẩn bị hồ sơ và thực hiện quy trình xin cấp Giấy phép khai thác, sử dụng nước. Giai đoạn này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa pháp lý và kỹ thuật chuyên ngành.
1. Thành phần hồ sơ xin cấp Giấy phép khai thác, sử dụng nước
Hồ sơ xin cấp Giấy phép khai thác, sử dụng nước mặt hoặc nước ngầm thường bao gồm:
- Đơn đề nghị cấp Giấy phép khai thác, sử dụng nước theo mẫu;
- Báo cáo đề xuất cấp Giấy phép khai thác, sử dụng nước, trong đó thể hiện:
- Nguồn nước khai thác;
- Lưu lượng, mục đích sử dụng;
- Phương án khai thác và bảo vệ nguồn nước;
- Tài liệu pháp lý của doanh nghiệp hoặc dự án đầu tư;
- Tài liệu kỹ thuật liên quan đến công trình khai thác nước.
Trong thực tiễn, báo cáo đề xuất cấp phép là tài liệu quan trọng nhất. Nhiều hồ sơ bị trả lại không phải vì thiếu giấy tờ, mà vì nội dung báo cáo không phản ánh đúng thực tế khai thác hoặc không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
2. Quy trình xin cấp Giấy phép khai thác, sử dụng nước
Quy trình cơ bản được thực hiện theo các bước:
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định;
- Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền;
- Cơ quan Nhà nước thẩm định hồ sơ, có thể yêu cầu giải trình, bổ sung;
- Cấp Giấy phép khai thác, sử dụng nước hoặc thông báo không đủ điều kiện cấp phép.

Ảnh 2: Quy trình thẩm định hồ sơ Giấy phép khai thác, sử dụng nước – Công ty Luật TLK – Hotline 097.211.8764
3. Thẩm quyền cấp phép và thời gian giải quyết
Thẩm quyền cấp Giấy phép khai thác, sử dụng nước được phân định theo:
- Quy mô khai thác;
- Loại nguồn nước;
- Phạm vi ảnh hưởng của hoạt động khai thác.
Thời gian giải quyết hồ sơ trên thực tế phụ thuộc lớn vào chất lượng hồ sơ. Nếu hồ sơ được chuẩn bị đúng và đầy đủ, thời gian xử lý thường dao động trong khung luật định. Ngược lại, hồ sơ sai sót sẽ bị yêu cầu chỉnh sửa nhiều lần, kéo dài tiến độ.
👉 Xem thêm: Thủ tục thanh lý đất và tài sản khi dự án chấm dứt tại Bắc Ninh | TLK
VI. HỒ SƠ BỊ TỪ CHỐI VÀ CÁCH CÔNG TY LUẬT TLK XỬ LÝ
Nội dung này phản ánh kinh nghiệm thực tiễn, cũng là điểm tạo lợi thế cạnh tranh cho bài viết so với nhiều nội dung đang đứng TOP.
1. Các nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị từ chối
Qua quá trình hỗ trợ doanh nghiệp, Công ty Luật TLK ghi nhận các nguyên nhân thường gặp như:
- Phương án khai thác nước không phù hợp quy hoạch;
- Lưu lượng khai thác đề xuất vượt khả năng chịu tải của nguồn nước;
- Hồ sơ pháp lý dự án không thống nhất với hồ sơ tài nguyên nước;
- Xác định sai thẩm quyền cấp phép.
Những sai sót này nếu không được xử lý sớm có thể khiến doanh nghiệp mất nhiều thời gian, chi phí và cơ hội kinh doanh.
2. Cách Công ty Luật TLK xử lý hồ sơ khó, hồ sơ bị trả lại
Thay vì chỉ chỉnh sửa kỹ thuật đơn lẻ, Công ty Luật TLK tiếp cận hồ sơ theo hướng quản trị rủi ro pháp lý:
- Rà soát tổng thể dự án dưới góc nhìn pháp luật tài nguyên nước;
- Điều chỉnh phương án khai thác phù hợp quy hoạch và thực tế;
- Chủ động trao đổi, giải trình với cơ quan Nhà nước trong quá trình thẩm định;
- Đồng bộ hồ sơ tài nguyên nước với hồ sơ môi trường và hồ sơ đầu tư.
Chính cách tiếp cận này giúp nhiều hồ sơ phức tạp được cấp phép trong thời gian hợp lý, hạn chế tối đa rủi ro phát sinh về sau.
👉 Xem thêm: Thủ tục thanh lý đất và tài sản khi dự án chấm dứt tại Hà Nội | TLK
VII. LỖI THƯỜNG GẶP – RỦI RO PHÁP LÝ – MỨC XỬ PHẠT KHI KHAI THÁC, SỬ DỤNG NƯỚC
Việc không tuân thủ đúng quy định về khai thác, sử dụng nước thường phát sinh từ nhận thức chưa đầy đủ về ngưỡng phải xin phép, nghĩa vụ đăng ký, nghĩa vụ báo cáo và điều chỉnh giấy phép. Rủi ro pháp lý không chỉ dừng ở xử phạt tiền mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính liên tục của hoạt động sản xuất – kinh doanh.
1. Các lỗi thường gặp trong thực tiễn
- Khai thác nước mặt hoặc nước ngầm không có Giấy phép khi đã vượt ngưỡng phải xin phép;
- Khai thác vượt lưu lượng hoặc sai mục đích so với nội dung giấy phép;
- Không thực hiện đăng ký khai thác đối với trường hợp được miễn giấy phép;
- Không báo cáo định kỳ hoặc báo cáo không trung thực về tình hình khai thác;
- Không gia hạn hoặc điều chỉnh giấy phép khi thay đổi quy mô, công suất.
Các lỗi này thường xuất hiện khi doanh nghiệp tách rời quản lý tài nguyên nước khỏi quản trị pháp lý dự án, dẫn đến vi phạm kéo dài mà không kịp thời khắc phục.
2. Rủi ro pháp lý và hệ quả thực tế
Theo quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài nguyên nước, hành vi vi phạm có thể dẫn đến:
- Phạt tiền ở mức cao tùy theo lưu lượng khai thác và mức độ vi phạm;
- Đình chỉ hoạt động khai thác trong một thời hạn nhất định;
- Buộc khắc phục hậu quả, như trám lấp giếng, giảm lưu lượng, phục hồi nguồn nước;
- Ảnh hưởng đến điều kiện vận hành hợp pháp của dự án.
Kinh nghiệm xử lý của Công ty Luật TLK cho thấy chi phí khắc phục và chi phí cơ hội do gián đoạn hoạt động thường lớn hơn rất nhiều so với chi phí thực hiện thủ tục xin cấp phép ngay từ đầu.

Ảnh 3: Liên hệ ngay Công ty Luật TLK để được tư vấn - Hotline 097.211.8764
VIII. LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG DỊCH VỤ XIN GIẤY PHÉP KHAI THÁC, SỬ DỤNG NƯỚC CỦA CÔNG TY LUẬT TLK
Giấy phép khai thác, sử dụng nước là thủ tục có hàm lượng kỹ thuật và pháp lý cao, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa hồ sơ tài nguyên nước, hồ sơ môi trường và hồ sơ đầu tư. Việc sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro ngay từ khâu thiết kế phương án khai thác.
Khi lựa chọn Công ty Luật TLK, Quý doanh nghiệp nhận được:
- Rà soát toàn diện nghĩa vụ pháp lý về tài nguyên nước theo quy định mới;
- Tư vấn phương án khai thác phù hợp quy hoạch và khả năng cấp phép;
- Soạn thảo hồ sơ đúng chuẩn pháp luật, hạn chế tối đa việc bị trả lại;
- Đại diện làm việc với cơ quan Nhà nước có thẩm quyền;
- Đồng hành pháp lý xuyên suốt vòng đời dự án.
Giá trị cốt lõi không chỉ là giấy phép, mà là sự ổn định pháp lý và tính bền vững trong hoạt động khai thác nước.
👉 Xem thêm: Thủ tục thanh lý đất và tài sản gắn liền khi dự án chấm dứt hoạt động mới nhất
IX. QUY TRÌNH CÔNG TY LUẬT TLK HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
Để bảo đảm hiệu quả và minh bạch, Công ty Luật TLK triển khai quy trình hỗ trợ theo các bước sau:
- Tiếp nhận thông tin và đánh giá sơ bộ nghĩa vụ pháp lý về tài nguyên nước;
- Rà soát hồ sơ dự án, hiện trạng khai thác và phương án sử dụng nước;
- Soạn thảo hồ sơ xin cấp, gia hạn hoặc điều chỉnh Giấy phép khai thác, sử dụng nước;
- Đại diện nộp hồ sơ, theo dõi, giải trình trong quá trình thẩm định;
- Bàn giao kết quả và tư vấn nghĩa vụ tuân thủ sau khi được cấp phép.
Quy trình này giúp doanh nghiệp chủ động tiến độ – kiểm soát chi phí – hạn chế rủi ro pháp lý.
X. TLK CAM KẾT: THỜI GIAN – CHI PHÍ – BẢO MẬT – HIỆU QUẢ
Công ty Luật TLK cam kết:
- Thời gian xử lý rõ ràng, phù hợp kế hoạch vận hành của doanh nghiệp;
- Chi phí minh bạch, không phát sinh ngoài thỏa thuận;
- Bảo mật tuyệt đối thông tin dự án và dữ liệu khai thác;
- Hiệu quả pháp lý thực chất, tư vấn đúng – đủ – an toàn.
Cam kết này được xây dựng trên nền tảng kinh nghiệm thực tiễn và trách nhiệm nghề nghiệp.
👉 Xem thêm: Thủ tục đăng ký biến động đất đai khi chuyển nhượng, cho thuê lại đất trong dự án tại Bắc Ninh mới nhất
XI. CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KHÁCH HÀNG
1. Trường hợp nào bắt buộc phải xin Giấy phép khai thác, sử dụng nước?
Khi tổ chức, doanh nghiệp khai thác nước mặt hoặc nước ngầm vượt ngưỡng theo quy định hoặc thuộc đối tượng phải xin phép theo Luật Tài nguyên nước.
2. Được miễn giấy phép thì có phải đăng ký khai thác nước không?
Có. Nhiều trường hợp được miễn giấy phép nhưng vẫn phải đăng ký và thực hiện nghĩa vụ báo cáo theo quy định.
3. Khai thác nước ngầm bằng giếng khoan nhỏ có cần xin phép không?
Tùy lưu lượng và mục đích sử dụng. Nếu vượt ngưỡng cho phép hoặc thuộc đối tượng quản lý chặt, vẫn phải xin phép.
4. Thời hạn của Giấy phép khai thác, sử dụng nước là bao lâu?
Thời hạn được ghi cụ thể trong giấy phép, phụ thuộc vào loại nguồn nước và phương án khai thác.
5. Khi thay đổi lưu lượng khai thác có phải điều chỉnh giấy phép không?
Có. Thay đổi lưu lượng, mục đích hoặc công trình khai thác thường phát sinh nghĩa vụ điều chỉnh giấy phép.
6. Không báo cáo định kỳ có bị xử phạt không?
Có. Không báo cáo hoặc báo cáo không trung thực là hành vi vi phạm và có thể bị xử phạt.
7. Có thể xin cấp phép song song với Giấy phép môi trường không?
Trong nhiều trường hợp, có thể triển khai song song nhưng cần đồng bộ nội dung để tránh mâu thuẫn hồ sơ.
8. Cơ quan nào có thẩm quyền cấp Giấy phép khai thác, sử dụng nước?
Tùy quy mô, loại nguồn nước và phạm vi ảnh hưởng; có thể thuộc thẩm quyền của Bộ hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
9. Hồ sơ thường bị trả lại do nguyên nhân nào?
Chủ yếu do phương án khai thác không phù hợp quy hoạch, số liệu kỹ thuật không chính xác hoặc xác định sai thẩm quyền.
10. Công ty Luật TLK có hỗ trợ trọn gói thủ tục không?
Có. Công ty Luật TLK hỗ trợ trọn gói từ rà soát nghĩa vụ, soạn hồ sơ đến đại diện làm việc với cơ quan Nhà nước.
👉 Quý Khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin về Hệ sinh thái TLK và các gói ưu đãi dịch vụ Pháp lý, Kế toán – Thuế đang được áp dụng dưới đây.
🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ pháp lý của Công ty Luật TLK
🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ Kế toán – Thuế của Công ty Tư vấn và Đại lý thuế TLK Global
🔗 Hệ sinh thái TLK: Công ty Luật TLK và Công ty Tư vấn và Đại lý Thuế TLK Global
XII. THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY LUẬT TLK
Nếu Quý doanh nghiệp đang chuẩn bị khai thác, sử dụng nước mặt hoặc nước ngầm cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, việc rà soát nghĩa vụ pháp lý ngay từ đầu sẽ giúp tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Quý khách hàng vui lòng liên hệ Công ty Luật TLK:
CÔNG TY LUẬT TLK
🌐 Website: https://tlklawfirm.vn
📧 Email: info@tlklawfirm.vn
☎ Tel: 0243.2011.747
📞 Hotline: 097.211.8764
Hãy kết nối với Công ty Luật TLK để được tư vấn và đồng hành pháp lý an toàn, hiệu quả.










