SỞ TƯ PHÁP THÀNH PHỐ HÀ NỘI
CÔNG TY LUẬT TNHH TLK
Tel: 0243 2011 747 Hotline: 097 211 8764

1 – CĂN CỨ PHÁP LÝ

Hợp đồng EPC là loại hợp đồng đặc thù, được điều chỉnh bởi một hệ thống pháp luật riêng và phức tạp, bao gồm:

  1. Luật Xây dựng 2014, sửa đổi 2020 (Điều 138–148 về hợp đồng xây dựng)
  2. Luật Thương mại 2005 (cung ứng dịch vụ – mua bán thiết bị – vận chuyển – bảo hành)
  3. Bộ luật Dân sự 2015 (nguyên tắc hợp đồng – trách nhiệm dân sự – bồi thường thiệt hại)
  4. Nghị định 37/2015/NĐ-CP về hợp đồng xây dựng
  5. Nghị định 50/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm xây dựng
  6. Nghị định 59/2015/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 42/2017/NĐ-CP – quản lý dự án EPC
  7. Thông tư 30/2016/TT-BXD – hướng dẫn hợp đồng EPC
  8. Các Quy chuẩn (QCVN) – Tiêu chuẩn (TCVN) về thiết kế – thiết bị – thi công
  9. Thông lệ quốc tế FIDIC Silver Book (được áp dụng khi EPC có yếu tố nước ngoài)

Các điều khoản phía dưới đều có phân tích – dẫn chiếu pháp lý đầy đủ.

2 – TỔNG QUAN VỀ HỢP ĐỒNG EPC (DESIGN – EQUIPMENT – CONSTRUCTION)

Hợp đồng EPC (Engineering – Procurement – Construction) là hợp đồng trong đó một nhà thầu tổng thể chịu trách nhiệm:

  1. Thiết kế (Engineering)
  2. Cung cấp vật tư – thiết bị (Procurement)
  3. Thi công xây dựng (Construction)

Theo Luật Xây dựng, hợp đồng EPC thường áp dụng cho:

  • Các dự án công nghiệp
  • Nhà máy nhiệt điện, thủy điện
  • Nhà máy xi măng, thép
  • Công trình năng lượng tái tạo
  • Nhà máy hóa chất, lọc hóa dầu
  • Công trình hạ tầng kỹ thuật lớn

1. Đặc điểm của EPC

  • Một đầu mối chịu trách nhiệm → nhà thầu EPC chịu toàn bộ rủi ro
  • Giá EPC thường là trọn gói, rất ít điều chỉnh
  • Tiến độ nghiêm ngặt, phạt nặng nếu chậm
  • Sản phẩm phức tạp: hệ thống đồng bộ, dây chuyền công nghệ
  • Yêu cầu chất lượng cực cao, vì công suất vận hành phải đạt mức yêu cầu

2. Ưu điểm của EPC

  • Chủ đầu tư dễ quản lý (one-stop contracting)
  • Tiến độ nhanh
  • Tính trách nhiệm cao
  • Rủi ro kỹ thuật chuyển sang nhà thầu EPC

3. Nhược điểm và rủi ro

  • Chi phí EPC lớn, thường từ tens đến hundreds of millions USD
  • Nhà thầu EPC có thể áp đặt điều kiện bất lợi
  • Rủi ro về thiết bị kém chất lượng, không đúng xuất xứ
  • Rủi ro công nghệ không đạt công suất
  • Rủi ro tiến độ – nghiệm thu – vận hành thử
  • Rủi ro tranh chấp PAC (Provisional Acceptance) và FAC (Final Acceptance)

Vì vậy, hợp đồng EPC phải được soạn cực kỳ chặt chẽ, không để nhà thầu EPC lách nghĩa vụ hoặc né tránh trách nhiệm.

3 – NĂNG LỰC BẮT BUỘC CỦA NHÀ THẦU EPC

Theo Luật Xây dựng và Nghị định 59/2015/NĐ-CP, nhà thầu EPC phải đáp ứng:


1. Năng lực thiết kế (Engineering)

  • Có chứng chỉ năng lực thiết kế
  • Có đội ngũ kỹ sư thiết kế đạt chứng chỉ hành nghề
  • Có kinh nghiệm thiết kế các dự án tương tự
  • Có phần mềm thiết kế chuyên dụng (AutoCAD Plant, PDMS, Tekla…)

2. Năng lực cung cấp thiết bị (Procurement)

Nhà thầu EPC phải có:

  • Năng lực nhập khẩu thiết bị
  • Kinh nghiệm mua sắm quốc tế
  • Năng lực kiểm soát chất lượng thiết bị (QA/QC)
  • Năng lực logistics – vận chuyển hàng siêu trường – siêu trọng
  • Kho bãi, cảng nhập thiết bị

3. Năng lực thi công (Construction)

Bao gồm:

  • Chỉ huy trưởng có chứng chỉ hành nghề
  • Hệ thống máy móc – thiết bị thi công
  • Năng lực thi công các hạng mục đặc thù (kết cấu thép, lắp đặt cơ điện MEP, lắp thiết bị nhà máy…)
  • Hệ thống quản lý an toàn (HSE) đạt chuẩn quốc tế

4. Năng lực tài chính

Vì EPC là hợp đồng lớn, nhà thầu phải:

  • Có báo cáo tài chính tốt
  • Có khả năng vay vốn – phát hành bảo lãnh
  • Có bảo lãnh thực hiện hợp đồng & bảo lãnh tạm ứng

5. Hậu quả khi nhà thầu EPC không đủ năng lực

Theo NĐ 50/2021/NĐ-CP:

  • Hợp đồng có thể bị vô hiệu
  • Nhà thầu bị cấm hoạt động 1–3 năm
  • Không nghiệm thu được công trình
  • Chủ đầu tư có quyền chấm dứt hợp đồng và yêu cầu bồi thường
  • Rủi ro mất hàng chục đến hàng trăm tỷ đồng nếu hệ thống phải thi công lại hoặc thay thiết bị

Do đó, phần “năng lực nhà thầu EPC” phải được đưa vào hợp đồng như một điều kiện tiên quyết (Precondition).

4 – NỘI DUNG BẮT BUỘC TRONG HỢP ĐỒNG EPC

Theo Thông tư 30/2016/TT-BXDLuật Xây dựng, hợp đồng EPC bắt buộc phải có các nội dung sau:


1. Phạm vi thiết kế (Engineering)

Phải nêu rõ:

  • Thiết kế cơ sở
  • Thiết kế kỹ thuật
  • Thiết kế bản vẽ thi công
  • Quy định tiêu chuẩn – quy chuẩn
  • Quy định về thẩm tra – phê duyệt thiết kế

2. Phạm vi cung cấp thiết bị (Procurement)

Phải ghi:

  • Danh mục thiết bị
  • Xuất xứ thiết bị
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Kiểm định – chứng nhận chất lượng
  • Thời gian giao hàng
  • Điều kiện bảo quản
  • Nghĩa vụ bảo hành thiết bị

3. Phạm vi thi công (Construction)

Gồm:

  • Biện pháp thi công
  • An toàn lao động
  • Biện pháp bảo vệ môi trường
  • Nhân sự thi công
  • Nhật ký thi công
  • Điều kiện thi công ngầm – móng – kết cấu
  • Kiểm soát chất lượng thi công

4. Công nghệ áp dụng

Một trong những yếu tố phức tạp nhất của EPC.
Hợp đồng phải ghi:

  • Công nghệ tổng thể
  • Công suất thiết kế
  • Tiêu chuẩn vận hành
  • Quy chuẩn an toàn vận hành
  • Quyền sở hữu công nghệ
  • Điều kiện chuyển giao công nghệ

5. Tiến độ EPC tổng thể

Phải lập:

  • Tiến độ tổng thể (Master Schedule)
  • Tiến độ thiết kế
  • Tiến độ thiết bị
  • Tiến độ thi công
  • Tiến độ chạy thử – bàn giao

6. Kiểm định – thử nghiệm – chạy thử

Phải quy định rõ:

  • Quy trình FAT (Factory Acceptance Test)
  • SAT (Site Acceptance Test)
  • Chạy thử có tải – không tải
  • Kiểm định toàn hệ thống
  • Nghiệm thu PAC (bàn giao tạm thời)
  • Nghiệm thu FAC (bàn giao vĩnh viễn)

7. Bảo hành – bảo trì

EPC phải quy định:

  • Thời hạn bảo hành
  • Phạm vi bảo hành
  • Thời gian đáp ứng khi xảy ra sự cố
  • Nghĩa vụ bảo trì định kỳ

8. Điều khoản thanh toán EPC

  • Thanh toán theo mốc kỹ thuật
  • Thanh toán theo giai đoạn
  • Tạm ứng
  • Bảo lãnh thanh toán
  • Điều kiện thanh toán cuối (FAC)

5 – 12 ĐIỀU KHOẢN THEN CHỐT GIÚP HỢP ĐỒNG EPC CHẶT CHẼ

Để một hợp đồng EPC thực sự bảo vệ chủ đầu tư và hạn chế tối đa tranh chấp, hợp đồng phải sở hữu 12 điều khoản trọng yếu dưới đây. Mỗi điều khoản thiếu hoặc yếu sẽ tạo ra khoảng trống pháp lý để nhà thầu EPC né tránh trách nhiệm.


1. Điều khoản chuyển giao công nghệ – trái tim của hợp đồng EPC

Cần ghi rõ:

  • Công nghệ được chuyển giao
  • Chủ thể có quyền chuyển giao
  • Tài liệu công nghệ
  • Nghĩa vụ đào tạo nhân sự
  • Yêu cầu về vận hành đạt công suất (Luật Chuyển giao công nghệ 2017)

Nếu thiếu → chủ đầu tư có thể không vận hành được nhà máy.


2. Điều khoản về thiết bị – xuất xứ – tiêu chuẩn kỹ thuật

Bắt buộc ghi rõ:

  • Xuất xứ từng thiết bị
  • Chủng loại – hãng sản xuất
  • Tiêu chuẩn TCVN – QCVN – tiêu chuẩn quốc tế
  • Hồ sơ chứng minh chất lượng (CO/CQ)

Không ghi rõ → nhà thầu dễ thay thiết bị rẻ tiền, chất lượng thấp.


3. Điều khoản về thiết kế – trách nhiệm pháp lý của nhà thầu

Nhà thầu EPC chịu trách nhiệm:

  • Thiết kế cơ sở
  • Thiết kế kỹ thuật
  • Thiết kế bản vẽ thi công
  • Tuân thủ QCVN/TCVN
  • Chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu thiết kế sai (Luật Xây dựng 2014)

4. Điều khoản về tiến độ tổng thể EPC

Phải có:

  • Tiến độ tổng thể
  • Tiến độ thiết kế
  • Tiến độ thiết bị
  • Tiến độ thi công
  • Mốc PAC – FAC

Thiếu tiến độ → không thể xác định chậm tiến độ.


5. Điều khoản phạt chậm tiến độ

Theo Điều 418 BLDS 2015, mức phạt phải:

  • Ghi rõ mức phạt
  • Ghi rõ thời điểm tính phạt
  • Ghi rõ giới hạn phạt
  • Không vượt mức theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP

Mức phạt nên từ 5%–12% giá trị phần chậm tiến độ.


6. Điều khoản về “điểm dừng kỹ thuật” (Technical Milestones)

Gồm:

  • Hoàn thành thiết kế
  • Hoàn thành mua sắm thiết bị
  • Hoàn thành lắp đặt
  • Chạy thử không tải
  • Chạy thử có tải
  • Vận hành đạt công suất thiết kế

Đây là cơ sở nghiệm thu – thanh toán.


7. Điều khoản nghiệm thu EPC (PAC/FAC)

Nghiệm thu EPC gồm 2 bước:

  • PAC – nghiệm thu tạm thời
  • FAC – nghiệm thu cuối cùng khi đạt công suất thiết kế

Luật Xây dựng yêu cầu:

  • Biên bản nghiệm thu
  • Hồ sơ hoàn công
  • Tài liệu công nghệ
  • Tài liệu thiết bị

8. Điều khoản thử nghiệm – kiểm định

Ghi rõ:

  • FAT – kiểm tra tại nhà máy sản xuất
  • SAT – kiểm tra tại công trường
  • Đơn vị kiểm định độc lập
  • Chi phí kiểm định

9. Điều khoản bàn giao

Phải ghi:

  • Hình thức bàn giao
  • Hồ sơ bàn giao
  • Điều kiện để bàn giao
  • Trách nhiệm sau bàn giao

10. Điều khoản bảo hành – bảo trì

Bảo hành EPC có 2 phần:

  • Bảo hành thiết bị
  • Bảo hành công nghệ – công suất

Thời gian bảo hành thường 12–36 tháng tùy dự án.


11. Điều khoản bảo mật công nghệ

Quy định:

  • Bảo vệ tài liệu công nghệ
  • Cấm tiết lộ bí mật
  • Biện pháp xử lý vi phạm

12. Điều khoản giới hạn trách nhiệm của EPC

Cần giới hạn:

  • Không vượt giá trị hợp đồng
  • Không miễn trách nhiệm đối với thiệt hại do lỗi cố ý
  • Không giới hạn trách nhiệm khi thiết kế sai hoặc cung cấp thiết bị sai

6 – RỦI RO THƯỜNG GẶP TRONG HỢP ĐỒNG EPC

Hợp đồng EPC là loại hợp đồng có rủi ro lớn nhất trong lĩnh vực xây dựng – công nghiệp. Các rủi ro chính bao gồm:


1. Rủi ro công nghệ không đạt công suất thiết kế

Dù thiết bị đạt chuẩn, công nghệ vẫn có thể không đạt công suất do:

  • Lỗi thiết kế tổng thể
  • Lỗi giải pháp công nghệ
  • Lỗi tích hợp thiết bị

Nếu hợp đồng không quy định điều kiện đánh giá công suất → chủ đầu tư chịu thiệt hại lớn.


2. Rủi ro thiết bị sai xuất xứ – kém chất lượng

Thiết bị EPC chiếm 50–70% giá trị hợp đồng.
Nếu không quy định rõ:

  • Nước sản xuất
  • Hãng sản xuất
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật

→ Nhà thầu có thể thay thiết bị giá rẻ, tuổi thọ thấp.


3. Rủi ro chậm tiến độ EPC

Chậm tiến độ gây thiệt hại khổng lồ:

  • Chủ đầu tư không đưa nhà máy vào vận hành
  • Mất thời gian – phát sinh chi phí
  • Mất doanh thu – mất lãi

Luật Xây dựng yêu cầu hợp đồng quy định rõ tiến độ và mức phạt.


4. Rủi ro tăng giá thiết bị – nguyên vật liệu

Vì EPC thường là giá trọn gói, nhà thầu:

  • Không được điều chỉnh giá
  • Sẽ tìm cách giảm chất lượng thiết bị để giảm chi phí

5. Rủi ro vận hành thử không đạt yêu cầu

Nguyên nhân:

  • Thiết bị lắp đặt sai
  • Thiếu kiểm định
  • Lỗi kỹ thuật của nhà thầu

Phải ghi rõ:

  • Điều kiện chạy thử
  • Điều kiện đạt PAC/FAC
  • Điều kiện không đạt → EPC phải chịu trách nhiệm

6. Rủi ro tranh chấp nghiệm thu

Thường xảy ra khi:

  • Hồ sơ EPC thiếu
  • Không đủ dữ liệu chạy thử
  • Không đạt công suất thiết kế

Khi tranh chấp xảy ra, tòa án và trọng tài dựa vào hợp đồng để xác định đúng – sai.
Do đó, hợp đồng EPC phải rõ – đủ – chi tiết.

7 – QUY TRÌNH 7 BƯỚC XÂY DỰNG HỢP ĐỒNG EPC CHUẨN LUẬT

Để đảm bảo hợp đồng EPC chặt chẽ, Công ty Luật TLK áp dụng quy trình chuyên sâu 7 bước:


1. Xác định phạm vi EPC

Phải xác định rõ ràng:

  • Mức độ tham gia của EPC
  • Phạm vi thiết kế
  • Phạm vi thiết bị
  • Phạm vi thi công
  • Phạm vi chuyển giao công nghệ

2. Lập “Yêu cầu đầu bài EPC” (EPC Terms of Reference)

Tài liệu này quy định:

  • Công suất thiết kế
  • Công nghệ
  • Thiết bị chính – thiết bị phụ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Điều kiện nghiệm thu

3. Đánh giá năng lực nhà thầu EPC

TLK đánh giá:

  • Năng lực tài chính
  • Năng lực nhân sự
  • Kinh nghiệm EPC tương tự
  • Hồ sơ thiết bị – công nghệ

4. Đàm phán kỹ thuật – thương mại

Bao gồm:

  • Phạm vi công việc
  • Thiết bị – công nghệ
  • Giá EPC
  • Tiến độ tổng thể
  • Điều khoản rủi ro
  • Nghĩa vụ bảo hành – bảo trì

5. Soạn thảo hợp đồng EPC theo mẫu quốc tế – pháp luật VN

Kết hợp:

  • FIDIC Silver Book
  • Thông tư 30/2016/TT-BXD
  • Luật Xây dựng – Luật Thương mại – BLDS

6. Thương lượng điều khoản rủi ro

Rủi ro về:

  • Thiết kế
  • Thiết bị
  • Công nghệ
  • Tiến độ
  • Chạy thử
  • Công suất thiết kế

Các điều khoản phải chặt chẽ, không để EPC lách nghĩa vụ.


7. Rà soát pháp lý cuối cùng bởi Công ty Luật TLK

Đảm bảo:

  • Đúng luật
  • Đủ điều khoản bắt buộc
  • Không có “lỗ hổng hợp đồng”
  • Bảo vệ tối đa quyền lợi chủ đầu tư

8 – GIÁ HỢP ĐỒNG EPC & CƠ CHẾ THANH TOÁN

1. Đặc điểm giá EPC

Theo Thông tư 30/2016/TT-BXD:

  • Giá EPC là giá trọn gói
  • Không điều chỉnh giá, trừ trường hợp bất khả kháng
  • Bao gồm toàn bộ thiết kế – thiết bị – thi công – chạy thử

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá EPC

  • Công nghệ
  • Xuất xứ thiết bị
  • Quy mô dự án
  • Mức độ phức tạp thiết kế
  • Điều kiện mặt bằng
  • Biện pháp thi công

3. Thanh toán EPC theo mốc kỹ thuật

  • Thanh toán theo % khối lượng công việc
  • Theo các mốc thiết kế
  • Các mốc mua sắm thiết bị
  • Các mốc lắp đặt
  • Mốc chạy thử
  • Mốc PAC và FAC

4. Bảo lãnh tạm ứng – bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP:

  • Nhà thầu EPC phải có bảo lãnh thực hiện hợp đồng 2–10%
  • Bảo lãnh tạm ứng cho phần tạm ứng của chủ đầu tư

5. Điều kiện thanh toán cuối cùng

Chỉ thanh toán khi:

  • Đã đạt FAC
  • Đã bàn giao đầy đủ hồ sơ
  • Đã đào tạo nhân sự
  • Đã chuyển giao công nghệ

9 – QUYỀN & NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN

1. Quyền và nghĩa vụ của chủ đầu tư

Quyền:

  • Yêu cầu EPC trình hồ sơ thiết kế
  • Yêu cầu kiểm tra thiết bị trước xuất xưởng
  • Kiểm tra, giám sát thi công
  • Yêu cầu thay thế nhân sự EPC yếu năng lực (NĐ 37/2015/NĐ-CP)
  • Tạm ngừng – chấm dứt hợp đồng khi EPC vi phạm
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại khi EPC gây lỗi

Nghĩa vụ:

  • Cung cấp hồ sơ ban đầu
  • Bàn giao mặt bằng
  • Thanh toán đúng hạn
  • Phối hợp nghiệm thu – kiểm định

2. Quyền và nghĩa vụ của nhà thầu EPC

Quyền:

  • Yêu cầu chủ đầu tư cung cấp thông tin đầy đủ
  • Được nghiệm thu – thanh toán khi đạt mốc
  • Đề xuất thay đổi biện pháp kỹ thuật

Nghĩa vụ:

  • Chịu trách nhiệm toàn bộ thiết kế – thiết bị – thi công
  • Bảo đảm công suất thiết kế
  • Chịu trách nhiệm rủi ro kỹ thuật
  • Cung cấp thiết bị đúng tiêu chuẩn – xuất xứ
  • Bảo hành – bảo trì hệ thống
  • Bồi thường thiệt hại theo Luật Thương mại & BLDS

10 – GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TRONG HỢP ĐỒNG EPC

Hợp đồng EPC là loại hợp đồng phức tạp nhất trong lĩnh vực xây dựng – công nghiệp, do đó tranh chấp xảy ra thường xuyên, đặc biệt trong các dự án lớn như: nhà máy điện, xi măng, lọc hóa dầu, nhiệt điện, năng lượng tái tạo…

Các tranh chấp EPC thường rơi vào 5 nhóm sau:


1. Tranh chấp về công nghệ không đạt công suất thiết kế

Đây là tranh chấp phổ biến nhất, gây thiệt hại nặng nề nhất.
Nguyên nhân:

  • Công nghệ EPC không phù hợp
  • Thiết kế tổng thể sai
  • Lỗi tích hợp thiết bị
  • Vận hành thử không đạt điều kiện FAC

Theo Luật Xây dựng và Luật Thương mại, EPC phải chịu trách nhiệm nếu công nghệ không đạt yêu cầu.


2. Tranh chấp về thiết bị – xuất xứ – chất lượng

Xuất phát từ:

  • Thiết bị không đúng CO/CQ
  • Thiết bị cũ, tái chế, chất lượng thấp
  • Thiết bị không đúng hãng sản xuất
  • Thiết bị không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật

Chủ đầu tư luôn phải yêu cầu quy định rõ trong hợp đồng:

  • Xuất xứ thiết bị
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Hồ sơ kiểm định
  • Nghĩa vụ bồi thường nếu thiết bị không đạt chuẩn

3. Tranh chấp về tiến độ EPC

Tiến độ chậm gây thiệt hại về:

  • Doanh thu
  • Vốn vay ngân hàng
  • Chi phí phát sinh
  • Chậm đưa nhà máy vào hoạt động

Theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP và BLDS 2015:

  • EPC phải chịu phạt vi phạm
  • Phải bồi thường thiệt hại đầy đủ
  • Chủ đầu tư có quyền chấm dứt hợp đồng

4. Tranh chấp về nghiệm thu – chạy thử (PAC/FAC)

Phát sinh khi:

  • EPC không đạt công suất
  • Hồ sơ nghiệm thu thiếu
  • Không đủ tài liệu công nghệ
  • Thiết bị không đạt tiêu chuẩn kiểm định
  • Không hoàn thành chạy thử có tải / không tải

Giải quyết thông qua:

  • Thử nghiệm lại
  • Giám định độc lập
  • Trọng tài thương mại (VIAC)

5. Cơ chế giải quyết tranh chấp EPC

Thương lượng

Luôn là bước ưu tiên để tránh gián đoạn dự án.

Hòa giải

Thường áp dụng trong giai đoạn đầu.

Trọng tài thương mại (VIAC) – ưu tiên nhất cho EPC

  • Nhanh hơn tòa án
  • Chuyên môn sâu
  • Bảo mật
  • Phù hợp với EPC có yếu tố nước ngoài

Tòa án

Áp dụng khi:

  • Giá trị tranh chấp lớn
  • EPC vi phạm nặng
  • Cần cưỡng chế thi hành

11 – 5 CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)

1. Hợp đồng EPC có điều chỉnh giá được không?

Theo Thông tư 30/2016/TT-BXD và Nghị định 37/2015/NĐ-CP, EPC thường là hợp đồng trọn gói, do đó không được điều chỉnh giá, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc thay đổi phạm vi theo yêu cầu chủ đầu tư.


2. EPC chậm tiến độ thì bị xử lý thế nào?

  • Bị phạt vi phạm hợp đồng
  • Bị bồi thường thiệt hại phát sinh
  • Có thể bị chấm dứt hợp đồng
  • Bị thu hồi bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Tất cả dựa trên Điều 418 BLDS và NĐ 37/2015/NĐ-CP.


3. Thiết bị EPC cần những hồ sơ gì?

Bao gồm:

  • CO/CQ
  • Catalogue
  • Hồ sơ kiểm định
  • Chứng chỉ chất lượng
  • Tài liệu lắp đặt – vận hành

4. Khi công nghệ không đạt công suất thiết kế, ai chịu trách nhiệm?

Nhà thầu EPC chịu trách nhiệm toàn bộ theo:

  • Luật Xây dựng
  • Luật Thương mại
  • Điều khoản chuyển giao công nghệ
  • Điều khoản chạy thử & FAC

5. Khi xảy ra tranh chấp về EPC, nên đưa ra trọng tài hay tòa án?

Đối với EPC, trọng tài (VIAC) là lựa chọn tối ưu vì:

  • Nhanh
  • Chuyên môn sâu
  • Bảo mật
  • Phù hợp hợp đồng có yếu tố nước ngoài

12 – THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY LUẬT TLK

Các dự án EPC thường có giá trị từ hàng trăm tỷ đến hàng chục nghìn tỷ đồng, đi kèm rủi ro pháp lý rất lớn. Việc xây dựng một hợp đồng EPC không chặt chẽ có thể dẫn tới:

  • Không đạt công suất thiết kế
  • Thiết bị kém chất lượng
  • Chậm tiến độ nghiêm trọng
  • Tranh chấp kéo dài nhiều năm
  • Thiệt hại tài chính khổng lồ

Với kinh nghiệm sâu rộng trong tư vấn hợp đồng EPC, dự án công nghiệp và năng lượng, Công ty Luật TLK cam kết mang đến:

  • Hợp đồng EPC chặt chẽ – không kẽ hở – an toàn tuyệt đối
  • Phân tích pháp lý chuyên sâu về thiết kế – thiết bị – công nghệ
  • Đại diện đàm phán EPC cho chủ đầu tư
  • Bảo vệ khách hàng trong mọi tranh chấp EPC tại VIAC và Tòa án

Chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp:

Công ty Luật TNHH TLK
Website: tlklawfirm.vn
Email: info@tlklawfirm.vn
Tel: 0243.2011.747
Hotline: 097.211.8764

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:

LIÊN HỆ SỬ DỤNG DỊCH VỤ LUẬT SƯ
(Vui lòng click vào nút dưới đây để chọn gói dịch vụ)

TƯ VẤN PHÁP LUẬT QUA VIDEO CỦA TLK

XEM THÊM
×

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ

CÔNG TY LUẬT TNHH TLK
Giấy phép hoạt động số: 01021852/TP/ĐKHĐ cấp bởi Sở Tư pháp TP. Hà Nội
TỔNG ĐÀI TƯ VẤN PHÁP LUẬT 24/7
GỌI NGAY: 097 211 8764
Vì trách nhiệm cộng đồng - Tư vấn hoàn toàn miễn phí
SỐ LƯỢT TRUY CẬP
Tổng lượt truy cập: 9.605.425
Xem trong ngày: 3.452
Đang xem: 60
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

zalo