I. CĂN CỨ PHÁP LÝ
- Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 47/2014/QH13), ngày 16/6/2014.
- Luật sửa đổi, bổ sung Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 51/2019/QH14), ngày 25/11/2019.
- Nghị định số 219/2025/NĐ-CP, ngày 07/8/2025 (thay thế toàn bộ Nghị định 152/2020/NĐ-CP & 70/2023/NĐ-CP).
- Nghị định số 144/2021/NĐ-CP, ngày 31/12/2021 (xử phạt vi phạm hành chính).
- Thông tư số 31/2015/TT-BCA, ngày 06/7/2015 (mẫu NA6 – NA8).
II. TỔNG QUAN THỦ TỤC XIN TRC TẠI DOANH NGHIỆP FDI
Doanh nghiệp FDI là nhóm có yêu cầu cao về pháp lý, trách nhiệm quản lý lao động nước ngoài và nghĩa vụ báo cáo. Thủ tục xin TRC thường phải đảm bảo:
- Hồ sơ doanh nghiệp minh bạch, hoạt động thực tế
- Hồ sơ người lao động đúng mục đích làm việc
- Giấy phép lao động hoặc miễn giấy phép lao động hợp lệ
- Tài liệu nước ngoài hợp pháp hóa lãnh sự đầy đủ
- Khai báo tạm trú chính xác theo Điều 33 Luật 47/2014/QH13

Ảnh 1: Tổng quan thủ tục xin TRC tại doanh nghiệp FDI – Công ty Luật TLK – Hotline 097.211.8764.
III. ĐIỀU KIỆN ĐỂ DOANH NGHIỆP FDI XIN TRC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI
Trước khi lập hồ sơ xin Thẻ tạm trú, doanh nghiệp FDI cần kiểm tra các điều kiện sau để tránh việc bị trả hồ sơ.
1. Điều kiện về người lao động (căn cứ Điều 20 & Điều 37 Luật 47/2014/QH13)
- Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 13–24 tháng
- Có giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép (theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP)
- Nhập cảnh đúng mục đích làm việc
- Có phiếu tạm trú hợp lệ
- Không thuộc diện cấm cư trú
2. Điều kiện về doanh nghiệp FDI
- Có ngành nghề tương ứng vị trí lao động
- Hồ sơ giải trình sử dụng lao động nước ngoài hợp lệ
- Có văn bản tiếp nhận lao động theo đúng quy định
- Doanh nghiệp không vi phạm pháp luật về lao động hoặc xuất nhập cảnh
3. Điều kiện về tính thống nhất của hồ sơ
- Visa – giấy phép lao động – hợp đồng lao động – tạm trú phải trùng khớp
- Thông tin cá nhân & doanh nghiệp phải đồng bộ
👉 Xem thêm: 12 lỗi khiến hồ sơ xin Thẻ tạm trú bị từ chối & cách khắc phục (Mới nhất) – Công ty Luật TLK
IV. HỒ SƠ XIN THẺ TẠM TRÚ TẠI DOANH NGHIỆP FDI
Để hồ sơ được duyệt ngay lần đầu, doanh nghiệp FDI cần chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ theo yêu cầu thực tiễn sau:
1. Hồ sơ của người lao động
- Hộ chiếu bản gốc
- Visa nhập cảnh theo đúng mục đích
- Ảnh 2x3 nền trắng
- Giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn WP
- Hợp đồng lao động / quyết định bổ nhiệm
- Phiếu tạm trú có xác nhận Công an phường
2. Hồ sơ của doanh nghiệp FDI
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
- Văn bản giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP)
- Giấy giới thiệu cho người nộp hồ sơ
- Mẫu dấu công ty
3. Biểu mẫu theo Thông tư 31/2015/TT-BCA
- NA6: Văn bản đề nghị bảo lãnh cấp TRC
- NA8: Tờ khai đề nghị cấp TRC

Ảnh 2: Checklist hồ sơ xin TRC tại doanh nghiệp FDI – Công ty Luật TLK – Hotline 097.211.8764.
V. QUY TRÌNH XIN CẤP THẺ TẠM TRÚ CHO LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI TẠI DOANH NGHIỆP FDI
Quy trình xin Thẻ tạm trú tại doanh nghiệp FDI thường nghiêm ngặt hơn so với doanh nghiệp Việt Nam, bởi phải đối chiếu giữa hồ sơ đầu tư – hồ sơ sử dụng lao động nước ngoài – giấy phép lao động – mục đích nhập cảnh – hợp đồng lao động. Dưới đây là quy trình 6 bước chuẩn được áp dụng tại Hà Nội.
Bước 1 – Kiểm tra điều kiện và thông tin pháp lý (căn cứ Điều 20, 37 Luật 47/2014/QH13)
Doanh nghiệp FDI cần rà soát:
- Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 13–24 tháng
- Visa đúng mục đích LĐ
- Giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn WP
- Tạm trú hợp lệ
- Ngành nghề có phù hợp chức danh lao động
Bước 2 – Chuẩn hóa hồ sơ theo yêu cầu thực tiễn
Trong bước này, doanh nghiệp cần:
- Chuẩn hóa NA6 – NA8 theo Thông tư 31/2015/TT-BCA
- Soát lỗi từng trang hồ sơ
- Phối hợp lao động nước ngoài bổ sung tài liệu hợp pháp hóa lãnh sự
Bước 3 – Nộp hồ sơ tại Hà Nội
Có 2 nơi tiếp nhận:
- 44 Trần Phú – Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
- Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh – Công an TP Hà Nội
Bước 4 – Thẩm định hồ sơ
Theo Điều 37 Luật 47/2014/QH13, cơ quan chức năng kiểm tra:
- Tính xác thực của giấy phép lao động
- Tính hợp lệ của doanh nghiệp bảo lãnh
- Tính thống nhất giữa visa – tạm trú – hợp đồng – WP
- Giấy tờ hợp pháp hóa lãnh sự
Bước 5 – Nhận kết quả TRC
Thời gian xử lý:
- 05–10 ngày làm việc (quy định)
- 5–7 ngày (thực tế hồ sơ chuẩn)
- 8–12 ngày (nếu cần xác minh sâu)
Bước 6 – Kiểm tra lại thông tin trên thẻ
Nếu phát hiện sai số hộ chiếu, ngày sinh, mục đích cư trú, phải yêu cầu chỉnh sửa ngay trong ngày.
👉 Xem thêm: Dịch vụ trọn gói xin thẻ tạm trú cho người lao động nước ngoài | Công ty Luật TLK

Ảnh 3: Quy trình xin TRC tại doanh nghiệp FDI – Công ty Luật TLK – Hotline 097.211.8764.
VI. LỖI THƯỜNG GẶP (9 LỖI NGHIÊM TRỌNG) KHI DOANH NGHIỆP FDI XIN THẺ TẠM TRÚ
Hồ sơ TRC tại doanh nghiệp FDI thường có tỷ lệ bị từ chối cao hơn vì liên quan đến hồ sơ đầu tư, chức danh, hợp pháp hóa lãnh sự và giấy phép lao động. Dưới đây là các lỗi phổ biến nhất.
Lỗi 1 – Visa nhập cảnh không đúng mục đích LĐ (theo Điều 18, 20 Luật 47/2014/QH13)
Nhiều nhân sự FDI nhập cảnh bằng DN1/DN2, EV hoặc TT rồi xin TRC → Bị từ chối.
Cách khắc phục:
- Đổi visa sang mục đích LĐ theo đúng doanh nghiệp bảo lãnh.
Lỗi 2 – Giấy phép lao động không khớp vị trí thực tế (theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP)
Các lỗi như sai chức danh, sai địa điểm làm việc, sai thời hạn khiến hồ sơ TRC bị treo.
Cách khắc phục:
- Điều chỉnh lại giấy phép lao động trước khi xin TRC.
Lỗi 3 – Tài liệu nước ngoài thiếu hợp pháp hóa lãnh sự
Hồ sơ FDI bắt buộc phải hợp pháp hóa gần như toàn bộ tài liệu gốc từ nước ngoài.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra đầy đủ 2 dấu hợp pháp hóa (nước cấp – Việt Nam).
Lỗi 4 – Phiếu tạm trú sai hoặc không cập nhật (theo Điều 33 Luật 47/2014/QH13)
Đây là lỗi rất phổ biến khiến hồ sơ không được tiếp nhận.
Cách khắc phục:
- Cập nhật lại tạm trú trên hệ thống của Công an phường.
Lỗi 5 – Hợp đồng lao động không thống nhất với WP
Nếu WP ghi “Quản lý dự án” nhưng hợp đồng ghi “Cố vấn kỹ thuật” → hồ sơ bị từ chối.
Lỗi 6 – Thiếu văn bản giải trình sử dụng lao động nước ngoài (theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP)
Doanh nghiệp FDI thường bỏ qua hồ sơ này → TRC bị dừng xử lý.
Lỗi 7 – NA6 – NA8 sai mẫu hoặc thiếu chữ ký theo Thông tư 31/2015/TT-BCA
Doanh nghiệp tự điền, không có kinh nghiệm → sai ngay các mục họ tên, quốc tịch, thời hạn đề nghị.
Lỗi 8 – Hồ sơ doanh nghiệp FDI không minh bạch
Một số doanh nghiệp FDI mới thành lập, hoặc ít giao dịch thực tế, thường bị cơ quan chức năng yêu cầu xác minh sâu.
Lỗi 9 – Không kiểm tra lại thông tin khi nhận TRC
Sai thông tin trên thẻ → phải làm lại → tốn chi phí và thời gian.
👉 Xem thêm: Thời gian – trình tự xin cấp Thẻ tạm trú tại Hà Nội (Cập nhật mới nhất) – Công ty Luật TLK
VII. RỦI RO PHÁP LÝ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI KHI HỒ SƠ TRC BỊ TỪ CHỐI
Doanh nghiệp FDI là nhóm bị kiểm tra chặt chẽ nhất. Nếu hồ sơ TRC bị sai – bị từ chối – bị treo lâu, doanh nghiệp có nguy cơ:
- Bị xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP (15–25 triệu đồng)
- Bị đánh giá là doanh nghiệp “rủi ro cao”
- Bị kiểm tra toàn bộ hồ sơ sử dụng lao động nước ngoài
- Người lao động phải xuất cảnh để chờ xử lý → Ảnh hưởng hoạt động kinh doanh
- Bị thanh tra ngẫu nhiên từ Sở Lao động hoặc Công an
👉 Xem thêm: Hồ sơ xin cấp Thẻ tạm trú cho người lao động nước ngoài gồm những gì? Checklist 2026 – Công ty Luật TLK
VIII. LỆ PHÍ XIN THẺ TẠM TRÚ TẠI DOANH NGHIỆP FDI
Lệ phí Nhà nước (tham khảo theo biểu phí hiện hành):
- TRC 1 năm
- TRC 2 năm
- TRC 3 năm
👉 Xem thêm: Điều kiện cấp Thẻ tạm trú cho người lao động nước ngoài tại Hà Nội (Cập nhật mới nhất) – Công ty Luật TLK
IX. GIẢI PHÁP GIÚP DOANH NGHIỆP FDI ĐƯỢC DUYỆT TRC NGAY LẦN ĐẦU
Sau khi phân tích các điều kiện, bộ hồ sơ và lỗi thường gặp, doanh nghiệp FDI có thể áp dụng các giải pháp sau để đảm bảo tỷ lệ đỗ hồ sơ Thẻ tạm trú đạt mức cao nhất:
1. Rà soát trước toàn bộ hồ sơ pháp lý doanh nghiệp FDI
Kiểm tra:
- Ngành nghề kinh doanh
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
- Hồ sơ góp vốn – cơ cấu sở hữu
- Hồ sơ giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài
- Tình trạng hoạt động thực tế của doanh nghiệp
Đây là nhóm tài liệu thường bị cơ quan xuất nhập cảnh đối chiếu kỹ.
2. Đồng bộ hóa tất cả giấy tờ của người lao động
Bao gồm:
- Visa
- Hộ chiếu
- Giấy phép lao động
- Hợp đồng lao động
- Tạm trú
- Quyết định bổ nhiệm
Tất cả thông tin phải thống nhất tuyệt đối để tránh bị từ chối theo Điều 37 Luật 47/2014/QH13.
3. Chuẩn hóa toàn bộ tài liệu cần hợp pháp hóa lãnh sự
Doanh nghiệp FDI có tỷ lệ tài liệu nước ngoài cao, nên việc chuẩn hóa là cực kỳ quan trọng.
4. Sử dụng mẫu NA6 – NA8 đúng chuẩn theo Thông tư 31/2015/TT-BCA
Tránh sai sót ở:
- Quốc tịch
- Số hộ chiếu
- Chức danh
- Địa điểm làm việc
- Thời hạn đề nghị
5. Kiểm tra tạm trú trước khi nộp hồ sơ
Đây là lỗi khiến nhiều doanh nghiệp bị từ chối hồ sơ dù các tài liệu khác đều hợp lệ.
6. Ủy quyền cho Công ty Luật TLK kiểm tra – hoàn thiện hồ sơ
Giúp tiết kiệm thời gian, giảm rủi ro, tăng khả năng được duyệt lần đầu.
👉 Xem thêm: Thủ tục xin cấp Thẻ tạm trú cho người lao động nước ngoài tại Hà Nội (Mới nhất) – Công ty Luật TLK
X. CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Dưới đây là những câu hỏi được doanh nghiệp FDI và người lao động nước ngoài hỏi nhiều nhất:
1. Doanh nghiệp FDI xin TRC có khó hơn doanh nghiệp Việt Nam không?
Có. Hồ sơ FDI thường phức tạp hơn do phải đối chiếu với hồ sơ đầu tư, giấy phép lao động và tài liệu nước ngoài.
2. Người lao động có cần hợp pháp hóa lãnh sự không?
Hầu hết có.
Ngoại trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế hoặc giấy tờ được cấp tại quốc gia nằm trong danh sách miễn.
3. Giấy phép lao động sai thông tin có xin được TRC không?
Không.
Phải điều chỉnh WP theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP trước khi nộp TRC.
4. Doanh nghiệp FDI cần chuẩn bị hồ sơ gì để xin TRC?
Cần:
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
- Hồ sơ giải trình lao động nước ngoài
- Hồ sơ nhân sự đầy đủ
5. Thời gian xin TRC tại Hà Nội là bao lâu?
Theo Điều 37 Luật 47/2014/QH13: 05–10 ngày.
Thực tế: 5–7 ngày nếu hồ sơ chuẩn.
6. Nếu hồ sơ bị từ chối có xin lại được không?
Có.
Chỉ cần rà soát lỗi, bổ sung đúng yêu cầu.
7. Doanh nghiệp FDI có thể xin TRC tối đa bao nhiêu năm?
Tối đa 3 năm, nếu WP hoặc miễn WP đủ thời hạn.
8. Người lao động đổi hộ chiếu có phải đổi TRC không?
Có.
TRC phải trùng số hộ chiếu mới.
👉 Quý Khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin về Hệ sinh thái TLK và các gói ưu đãi dịch vụ Pháp lý, Kế toán – Thuế đang được áp dụng dưới đây.
🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ pháp lý của Công ty Luật TLK
🔗 Chính sách ưu đãi dịch vụ Kế toán – Thuế của Công ty Tư vấn và Đại lý thuế TLK Global
🔗 Hệ sinh thái TLK: Công ty Luật TLK và Công ty Tư vấn và Đại lý Thuế TLK Global
XI. THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY LUẬT TLK
Thủ tục xin Thẻ tạm trú cho người lao động nước ngoài tại doanh nghiệp FDI là một quy trình nhiều bước, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và khả năng xử lý tài liệu pháp lý phức tạp. Chỉ một sai sót nhỏ — từ ký hiệu visa, giấy phép lao động, tạm trú đến hợp pháp hóa lãnh sự — đều có thể khiến hồ sơ bị từ chối, gây thiệt hại lớn cho hoạt động doanh nghiệp.
Nếu bạn mong muốn một quy trình đơn giản – nhanh – chuẩn – không sai sót, hãy liên hệ ngay Công ty Luật TLK.
Chúng tôi cam kết:
- Rà soát 3 lớp tất cả giấy tờ
- Chuẩn hóa toàn bộ NA6 – NA8
- Xử lý hồ sơ nhanh gọn với tỷ lệ đậu cực cao
- Hỗ trợ toàn diện cho lao động nước ngoài tại doanh nghiệp FDI
- Đồng hành từ lúc kiểm tra hồ sơ đến khi nhận TRC hợp lệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY LUẬT TLK
CÔNG TY LUẬT TLK
🌐 Website: https://tlklawfirm.vn
📧 Email: info@tlklawfirm.vn
☎ Tel: 0243.2011.747
📞 Hotline: 097.211.8764











